offenbach

offenbach

A conductor leads an orchestra in a lively Offenbach overture.

Định nghĩa

Danh từ riêng - Tên của một nhà soạn nhạc người Pháp gốc Đức: "Offenbach" chỉ Jacques Offenbach (1819–1880), người nổi tiếng với nhiều vở operetta (nhạc kịch hài) một vở opera. Ông một trong những nhân vật quan trọng trong dòng nhạc kịch nhẹ nhàng, hài hước của thế kỷ 19.

dụ sử dụng
  • (Offenbach đã sáng tác vở operetta nổi tiếng "Orpheus ở âm phủ".)
  • (Nhiều tác phẩm của Offenbach vẫn còn được biểu diễn trong các nhà hát ngày nay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Offenbach" có thể được dùng để chỉ phong cách âm nhạc hoặc các tác phẩm của ông, đặc biệt trong ngữ cảnh âm nhạc cổ điển sân khấu.
    • The orchestra played an Offenbach medley. (Dàn nhạc đã chơi một bản tổng hợp các tác phẩm của Offenbach.)
Biến thể từ gần giống
  • Offenbachian (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến phong cách của Offenbach.
    • The Offenbachian humor in the play was delightful. (Sự hài hước mang phong cách Offenbach trong vở kịch thật thú vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa trực tiếp đây tên riêng. Tuy nhiên, có thể tham khảo các thuật ngữ liên quan:
    • Nhà soạn nhạc operetta: người sáng tác các vở nhạc kịch hài, cùng thể loại với Offenbach.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Offenbach" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • "Offenbach's cancan": ám chỉ điệu nhảy cancan nổi tiếng trong tác phẩm "Orpheus in the Underworld" của ông, thường được dùng để chỉ sự vui nhộn, sôi động.
    • The party was like Offenbach's cancan, full of energy and laughter. (Bữa tiệc giống như điệu cancan của Offenbach, tràn đầy năng lượng tiếng cười.)

Từ chứa "offenbach"