offended

offended

She looked offended when she heard the comment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Bị xúc phạm, bị tổn thương: "offended" mô tả trạng thái cảm xúc của một người khi họ cảm thấy bị đối xử thiếu tôn trọng, bị xúc phạm hoặc bị làm tổn thương về mặt tinh thần. Người đó có thể cảm thấy buồn bã, tức giận hoặc khó chịu một hành động hoặc lời nói nào đó.
dụ sử dụng
  • ( ấy trông có vẻ bị xúc phạm khi anh ta đưa ra nhận xét đó.)
  • (Anh ấy đã bị xúc phạm sâu sắc bởi hành vi thô lỗ của ấy.)
  • (Tôi không cố ý làm bạn cảm thấy bị xúc phạm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be offended at/by something": bị xúc phạm bởi điều đó.

    • She was offended at his lack of gratitude. ( ấy bị xúc phạm bởi sự thiếu biết ơn của anh ta.)
    • Many people were offended by the movie's controversial content. (Nhiều người đã bị xúc phạm bởi nội dung gây tranh cãi của bộ phim.)
  • "to take offense" / "to take something as an offense": cảm thấy bị xúc phạm điều .

    • He takes offense easily, so be careful with your words. (Anh ấy dễ bị xúc phạm, vậy hãy cẩn thận với lời nói của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • Offend (động từ): xúc phạm, làm tổn thương.
    • His jokes offended some people in the audience. (Những câu chuyện cười của anh ấy đã xúc phạm một số người trong khán giả.)
  • Offensive (tính từ): gây khó chịu, xúc phạm.
    • The language he used was highly offensive. (Ngôn ngữ anh ta sử dụng rất xúc phạm.)
  • Offense (danh từ): sự xúc phạm, hành vi xúc phạm.
    • No offense was intended. (Không ý xúc phạm.)
Từ đồng nghĩa
  • Hurt: bị tổn thương (về mặt tình cảm).
  • Insulted: bị lăng mạ, bị sỉ nhục.
  • Resentful: phẫn nộ, bực bội.
  • Piqued: chạm lòng tự ái, hờn giận.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offend against: vi phạm, xúc phạm đến (một quy tắc, chuẩn mực).
    • His actions offended against the principles of justice. (Hành động của anh ta xúc phạm đến các nguyên tắc công lý.)
Thành ngữ liên quan
  • "To be offended to the quick": bị xúc phạm sâu sắc, chạm đến lòng tự trọng.
    • She was offended to the quick by his betrayal. ( ấy bị xúc phạm sâu sắc bởi sự phản bội của anh ta.)
  • "No offense (meant)": một cách nói để làm dịu bớt lời nói có thể gây khó chịu.
    • No offense, but I think you're wrong. (Không ý xúc phạm, nhưng tôi nghĩ bạn sai rồi.)