offensively
Định nghĩa
- Trạng từ:
- Một cách tấn công, mang tính tấn công: "offensively" mô tả hành động được thực hiện với thái độ chủ động tấn công hoặc gây hấn.
- Một cách khó chịu, xúc phạm: Chỉ cách thức hoặc hành vi gây khó chịu, làm mất lòng hoặc thiếu tế nhị.
- Một cách hôi hám, khó ngửi: Dùng để miêu tả mùi hoặc cảm giác khó chịu về thể chất.
Ví dụ sử dụng
Mang tính tấn công:
- The general decided to act offensively to gain the advantage. (Vị tướng quyết định hành động một cách tấn công để giành lợi thế.)
- The team played offensively in the second half. (Đội đã chơi tấn công trong hiệp hai.)
Khó chịu, xúc phạm:
- He spoke offensively about his colleagues. (Anh ta nói một cách xúc phạm về đồng nghiệp của mình.)
- Her offensively arrogant attitude annoyed everyone. (Thái độ kiêu ngạo một cách khó chịu của cô ấy làm mọi người bực mình.)
Khó ngửi, hôi hám:
- The garbage smelled offensively after a week. (Rác thải bốc mùi hôi thối một cách khó chịu sau một tuần.)
- The room was offensively stuffy and stale. (Căn phòng ngột ngạt và ẩm mốc một cách khó chịu.)
Các cách sử dụng nâng cao
"act offensively": hành động theo hướng tấn công, thường dùng trong quân sự hoặc thể thao.
- In this crisis, we must act offensively, the President said. (Trong cuộc khủng hoảng này, chúng ta phải hành động tấn công, Tổng thống nói.)
"speak offensively": nói năng thô lỗ, thiếu tế nhị.
- He tends to speak offensively when angry. (Anh ta có xu hướng nói năng xúc phạm khi tức giận.)
"smell offensively": có mùi khó chịu rõ rệt.
- The river smelled offensively polluted. (Dòng sông bốc mùi ô nhiễm khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Offensive (tính từ): mang tính tấn công, hoặc gây khó chịu.
- His offensive remarks caused a scandal. (Những lời nhận xét xúc phạm của anh ta gây ra tai tiếng.)
Offensiveness (danh từ): tính chất xúc phạm hoặc gây khó chịu.
- The offensiveness of his joke was clear to everyone. (Tính xúc phạm của trò đùa anh ta rõ ràng với mọi người.)
Từ đồng nghĩa
- Aggressively: một cách hung hăng, tấn công.
- Insultingly: một cách lăng mạ, sỉ nhục.
- Repulsively: một cách gây ghê tởm, khó chịu.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Act offensively: hành động tấn công.
- The army was ordered to act offensively at dawn. (Quân đội được lệnh hành động tấn công vào lúc bình minh.)
Smell offensively: có mùi hôi thối.
- The old shoes smelled offensively in the closet. (Đôi giày cũ bốc mùi hôi thối khó chịu trong tủ.)
Thành ngữ liên quan
- To take something offensively: cảm thấy bị xúc phạm bởi điều gì đó.
- She took his comment offensively, though he meant no harm. (Cô ấy cảm thấy bị xúc phạm bởi lời bình luận của anh ta, dù anh ta không có ý xấu.)