offensivement

Học thuật
Thân thiện
offensivement

L'équipe avance offensivement sur le terrain.

Định nghĩa
  1. Phó từ:
    • Theo thế tấn công, một cách tấn công: "offensivement" mô tả một hành động được thực hiện với tư thế hoặc ý định tấn công, chủ động tấn công đối phương, thường được sử dụng trong bối cảnh quân sự hoặc thể thao.
Ví dụ sử dụng
  • Phó từ:
    • L'armée a avancé offensivement vers les lignes ennemies. (Quân đội tiến lên theo thế tấn công về phía các phòng tuyến của địch.)
    • L'équipe de football a commencé le match très offensivement. (Đội bóng đá bắt đầu trận đấu một cách rất tấn công.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Agir offensivement": hành động một cách tấn công.

    • Pour gagner, il faut parfois agir offensivement. (Để chiến thắng, đôi khi phải hành động một cách tấn công.)
  • "Se positionner offensivement": tự đặt mình vào thế tấn công.

    • Les joueurs se sont positionnés très offensivement dès le coup d'envoi. (Các cầu thủ đã tự đặt mình vào thế rất tấn công ngay từ tiếng còi khai cuộc.)
Biến thể từ gần giống
  • Offensif (adj): thuộc về tấn công, tính chất tấn công.

    • Une stratégie offensive. (Một chiến lược tấn công.)
  • Offensive (n.f): cuộc tấn công, chiến dịch tấn công.

    • Lancer une offensive. (Phát động một cuộc tấn công.)
Từ đồng nghĩa
  • Agressivement: một cách hung hăng, xâm lược (nhấn mạnh tính hiếu chiến hơn).
  • Avec un esprit d'attaque: với tinh thần tấn công.
Từ trái nghĩa
  • Défensivement: một cách phòng thủ.
    • L'équipe joue défensivement pour protéger son avantage. (Đội chơi một cách phòng thủ để bảo vệ lợi thế của mình.)
offensivement

L'équipe avance offensivement sur le terrain.

phó từ
  1. theo thế tấn công