offer up
Định nghĩa
- Động từ:
- Dâng lên, hiến dâng (như một hành động thờ phụng): "offer up" có nghĩa là trình bày hoặc dâng hiến một vật gì đó, thường là trong một nghi lễ tôn giáo hoặc tâm linh, như một hình thức thờ cúng hoặc cầu nguyện. Nó mang tính trang trọng và thiêng liêng.
Ví dụ sử dụng
- (Họ dâng lên những lời cầu nguyện cho các vị thần mỗi buổi sáng.)
- (Vị linh mục đã dâng lên một lễ vật trên bàn thờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to offer up one's life": hiến dâng mạng sống (vì một mục đích cao cả).
- The soldier offered up his life for his country. (Người lính đã hiến dâng mạng sống của mình cho đất nước.)
"to offer up thanks": dâng lời tạ ơn.
- We offer up thanks for the bountiful harvest. (Chúng tôi dâng lên lời tạ ơn cho mùa màng bội thu.)
Biến thể và từ gần giống
- Offer (v): đề nghị, đưa ra (một cách chung chung, không nhất thiết mang tính tôn giáo).
- She offered me a cup of tea. (Cô ấy mời tôi một tách trà.)
- Offering (n): lễ vật, sự dâng hiến.
- The offering was placed on the temple altar. (Lễ vật được đặt trên bàn thờ trong đền.)
Từ đồng nghĩa
- Present: trình bày, dâng lên (trang trọng).
- Sacrifice: hiến tế, dâng hiến (thường mang ý nghĩa hy sinh).
- Dedicate: cống hiến, dành tặng (cho một mục đích thiêng liêng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Offer up to: dâng lên cho (ai đó, thường là thần linh).
- They offered up their praises to the deity. (Họ dâng lên những lời ca ngợi cho vị thần.)
Thành ngữ liên quan
- Offer up a prayer: dâng một lời cầu nguyện.
- In times of trouble, people often offer up a prayer for help. (Trong lúc khó khăn, người ta thường dâng một lời cầu nguyện xin sự giúp đỡ.)