offhand
Định nghĩa
Tính từ:
- Thiếu suy nghĩ, bất cẩn, thô lỗ: "offhand" mô tả thái độ hoặc hành động được thực hiện một cách tùy tiện, không quan tâm đến cảm xúc của người khác.
- Ứng biến, không chuẩn bị trước: "offhand" cũng chỉ điều gì đó được nói hoặc làm mà không có sự chuẩn bị hay suy tính trước.
Phó từ:
- Một cách thô lỗ, bất cẩn: "offhand" dùng để mô tả cách cư xử thiếu tôn trọng hoặc không quan tâm.
- Ngay lập tức, không cần suy nghĩ: "offhand" còn có nghĩa là trả lời hoặc quyết định điều gì đó mà không cần chuẩn bị trước.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- He gave an offhand reply that upset everyone. (Anh ấy đưa ra một câu trả lời thô lỗ khiến mọi người khó chịu.)
- Her offhand remark showed she hadn't thought about the consequences. (Lời nhận xét thiếu suy nghĩ của cô ấy cho thấy cô ấy chưa nghĩ đến hậu quả.)
Phó từ:
- She answered offhand, not realizing the importance of the question. (Cô ấy trả lời một cách bất cẩn, không nhận ra tầm quan trọng của câu hỏi.)
- I can't give you the number offhand; I need to check my notes. (Tôi không thể đưa cho bạn con số ngay lập tức; tôi cần kiểm tra ghi chép của mình.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be offhand with someone": cư xử thô lỗ hoặc thiếu tôn trọng với ai đó.
- The manager was offhand with the new employee, making him feel unwelcome. (Người quản lý cư xử thô lỗ với nhân viên mới, khiến anh ấy cảm thấy không được chào đón.)
"offhand manner": thái độ bất cẩn, không quan tâm.
- His offhand manner during the meeting annoyed his colleagues. (Thái độ bất cẩn của anh ấy trong cuộc họp đã làm đồng nghiệp khó chịu.)
Biến thể và từ gần giống
Offhanded (tính từ): tương tự "offhand", nhưng thường dùng trong văn nói.
- She made an offhanded comment about his appearance. (Cô ấy đưa ra một nhận xét thô lỗ về ngoại hình của anh ấy.)
Offhandedly (phó từ): một cách thô lỗ hoặc bất cẩn.
- He offhandedly dismissed her suggestion. (Anh ấy phớt lờ đề xuất của cô ấy một cách thô lỗ.)
Từ đồng nghĩa
- Cavalier: thờ ơ, thiếu quan tâm.
- Casual: tùy tiện, không trang trọng.
- Impromptu: ứng biến, không chuẩn bị.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có: "offhand" không đi kèm với phrasal verbs.
Thành ngữ liên quan
Off the cuff: không chuẩn bị, ứng biến.
- He gave an off-the-cuff speech at the party. (Anh ấy đã có một bài phát biểu ứng biến tại bữa tiệc.)
Without a second thought: không suy nghĩ thêm.
- She rejected the offer without a second thought. (Cô ấy từ chối lời đề nghị mà không suy nghĩ thêm.)