offhanded

offhanded

She made an offhanded remark that hurt his feelings.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Vô tình, thiếu suy nghĩ: Mô tả hành vi hoặc thái độ được thực hiện một cách hời hợt, không quan tâm đến người khác, thường mang tính thô lỗ hoặc coi thường.
    • Không chuẩn bị trước, ứng khẩu: Chỉ điều đó được nói hoặc làm không sự chuẩn bị hay suy nghĩ kỹ lưỡng.
  2. Phó từ:

    • Một cách vô tình, thiếu suy nghĩ: Diễn tả hành động được thực hiện một cách hời hợt, không để tâm.
    • Một cách ứng khẩu, không chuẩn bị trước: Nhấn mạnh việc làm hoặc nói điều đó không kế hoạch hoặc suy tính trước.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • She treated most men with offhanded contempt. ( ấy đối xử với hầu hết đàn ông bằng thái độ coi thường vô tình.)
    • His offhanded remarks hurt her feelings. (Những lời nhận xét vô tình của anh ấy đã làm tổn thương cảm xúc của .)
  • Phó từ:

    • He replied offhanded, his mind a million miles away. (Anh ấy trả lời một cách vô tình, tâm trí đangđâu đó xa xăm.)
    • She threw him over offhandedly without even a Dear-John letter. ( ấy bỏ rơi anh ta một cách vô tình, thậm chí không một thư chia tay.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "in an offhanded manner": với thái độ vô tình, hời hợt.

    • He spoke in an offhanded manner, as if the topic didn't matter. (Anh ấy nói với thái độ vô tình, như thể chủ đề đó không quan trọng.)
  • "offhanded comment": lời nhận xét bộc phát, không suy nghĩ.

    • Her offhanded comment about his work was deeply insulting. (Lời nhận xét bộc phát của ấy về công việc của anh ta thực sự xúc phạm.)
Biến thể từ gần giống
  • Offhand (adj/adv): dạng rút gọn của "offhanded", mang nghĩa tương tự.

    • He gave an offhand excuse. (Anh ấy đưa ra một lời bào chữa vô tình.)
  • Offhandedly (adv): dạng phó từ của "offhanded".

    • She made these remarks offhandedly. ( ấy đã đưa ra những nhận xét này một cách vô tình.)
Từ đồng nghĩa
  • Casual: hời hợt, không trang trọng.
  • Impromptu: ứng khẩu, không chuẩn bị.
  • Unpremeditated: không chủ đích trước.
  • Thoughtless: thiếu suy nghĩ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp cho "offhanded", nhưng có thể kết hợp với các động từ như "make" hoặc "give":
    • To make an offhanded remark: đưa ra lời nhận xét vô tình.
    • To give an offhanded answer: trả lời một cách hời hợt.
Thành ngữ liên quan
  • "Off the cuff": ứng khẩu, không chuẩn bị trước (tương tự nghĩa thứ hai).

    • He made an off-the-cuff speech. (Anh ấy một bài phát biểu ứng khẩu.)
  • "Without batting an eye": không do dự, không suy nghĩ (mang sắc thái vô tình).

    • She accepted the criticism without batting an eye. ( ấy chấp nhận lời chỉ trích không hề do dự.)