office block
Danh từ: Tòa nhà văn phòng: "office block" chỉ một tòa nhà lớn, thường có nhiều tầng, được thiết kế và sử dụng chủ yếu để làm nơi làm việc cho các công ty, tổ chức, hoặc cơ quan. Đây là một khối kiến trúc tập trung nhiều văn phòng riêng biệt bên trong.
- (Công ty đã chuyển đến một tòa nhà văn phòng mới ở trung tâm thành phố.)
- (Cô ấy làm việc trong một tòa nhà văn phòng hiện đại với tường kính.)
- (Tòa nhà văn phòng cũ đã bị phá bỏ để nhường chỗ cho một công viên.)
- "office block" thường được dùng để nhấn mạnh quy mô lớn và tính tập trung của tòa nhà, khác với "office building" (tòa nhà văn phòng nói chung, có thể nhỏ hơn).
- Trong tiếng Anh-Anh, "office block" phổ biến hơn; trong tiếng Anh-Mỹ, "office building" thường được dùng thay thế.
- Office building (n): tòa nhà văn phòng (từ đồng nghĩa, thường dùng phổ biến hơn ở Mỹ).
- Office complex (n): khu phức hợp văn phòng (gồm nhiều tòa nhà văn phòng nằm trong cùng một khu vực).
- Office tower (n): tháp văn phòng (chỉ tòa nhà văn phòng cao tầng).
- Commercial building: tòa nhà thương mại (thường bao gồm cả văn phòng và cửa hàng).
- Workplace: nơi làm việc (khái niệm rộng hơn, không chỉ tòa nhà).
(Không có phrasal verbs trực tiếp với "office block", nhưng có thể dùng trong ngữ cảnh mô tả hành động liên quan đến tòa nhà văn phòng) - Move into: chuyển vào. - They moved into the new office block last week. (Họ đã chuyển vào tòa nhà văn phòng mới vào tuần trước.) - Work out of: làm việc tại. - He works out of an office block in the suburbs. (Anh ấy làm việc tại một tòa nhà văn phòng ở ngoại ô.)
(Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng có thể liên quan đến môi trường văn phòng) - Nine-to-five job: công việc hành chính từ 9 giờ sáng đến 5 giờ chiều, thường gắn với làm việc trong office block. - After years of a nine-to-five job in an office block, she quit to travel. (Sau nhiều năm làm công việc hành chính trong một tòa nhà văn phòng, cô ấy đã nghỉ việc để đi du lịch.)