office building

office building

A woman enters the office building for her morning meeting.

Định nghĩa

Danh từ: Tòa nhà văn phòng, cao ốc văn phòng. Đây một tòa nhà được thiết kế sử dụng chủ yếu để làm nơi làm việc, chứa các văn phòng của một hoặc nhiều công ty, tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Nhiều nhân viên làm việc trong một tòa nhà văn phòng lớntrung tâm thành phố.)
  • (Tòa nhà văn phòng mới các tiện nghi hiện đại bãi đỗ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "office building complex": khu phức hợp văn phòng, bao gồm nhiều tòa nhà văn phòng kết nối với nhau.

    • The company moved to a large office building complex in the suburbs. (Công ty đã chuyển đến một khu phức hợp văn phòng lớnngoại ô.)
  • "high-rise office building": tòa nhà văn phòng cao tầng.

    • The skyline is dominated by high-rise office buildings. (Đường chân trời bị chi phối bởi các tòa nhà văn phòng cao tầng.)
Biến thể từ gần giống
  • Office (n): văn phòng, phòng làm việc (một không gian nhỏ hơn trong tòa nhà).

    • Her office is on the third floor of the building. (Văn phòng của ấytầng ba của tòa nhà.)
  • Building (n): tòa nhà (cấu trúc chung mái tường).

    • The building was constructed in 1990. (Tòa nhà được xây dựng vào năm 1990.)
Từ đồng nghĩa
  • Corporate building: tòa nhà công ty, thường dùng cho các tập đoàn lớn.
  • Commercial building: tòa nhà thương mại, bao gồm cả văn phòng cửa hàng.
  • Workplace building: tòa nhà làm việc (mang tính chung chung hơn).
Lưu ý sử dụng
  • "Office building" khác với "office"chỗ: "office building" chỉ toàn bộ tòa nhà, còn "office" chỉ một phòng hoặc không gian làm việc bên trong tòa nhà đó.