office furniture
Định nghĩa
- Danh từ: Đồ nội thất văn phòng – "office furniture" là danh từ chỉ các loại bàn ghế, tủ, kệ, và các vật dụng khác được thiết kế và sử dụng trong môi trường làm việc, như văn phòng, công ty, hay cơ quan.
Ví dụ sử dụng
- (Công ty đã đầu tư vào đồ nội thất văn phòng mới để cải thiện sự thoải mái cho nhân viên.)
- (Chúng tôi cần đặt thêm đồ nội thất văn phòng cho phòng hội nghị.)
- (Đồ nội thất văn phòng bao gồm bàn làm việc, ghế ngồi và tủ hồ sơ.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to furnish an office with office furniture": trang bị đồ nội thất văn phòng cho một văn phòng.
- They spent a lot of money to furnish the new office with modern office furniture. (Họ đã chi nhiều tiền để trang bị văn phòng mới với đồ nội thất văn phòng hiện đại.)
"office furniture layout": cách bố trí đồ nội thất văn phòng.
- A good office furniture layout can boost productivity. (Một cách bố trí đồ nội thất văn phòng tốt có thể tăng năng suất làm việc.)
Biến thể và từ gần giống
- Office chair (n): ghế văn phòng.
- An ergonomic office chair is essential for long working hours. (Một chiếc ghế văn phòng tiện nghi là rất cần thiết cho những giờ làm việc dài.)
- Office desk (n): bàn văn phòng.
- She prefers a standing office desk to reduce back pain. (Cô ấy thích bàn văn phòng đứng để giảm đau lưng.)
- Office supply (n): đồ dùng văn phòng (khác với đồ nội thất, thường là vật tư tiêu hao như giấy, bút).
- Please order more office supplies like paper and pens. (Vui lòng đặt thêm đồ dùng văn phòng như giấy và bút.)
Từ đồng nghĩa
- Workplace furniture: đồ nội thất nơi làm việc.
- Business furniture: đồ nội thất kinh doanh.
- Corporate furniture: đồ nội thất công ty.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có phrasal verbs trực tiếp cho "office furniture", vì đây là danh từ ghép. Tuy nhiên, có thể dùng động từ "to set up" để kết hợp:
- We need to set up the office furniture before the team arrives. (Chúng ta cần sắp xếp đồ nội thất văn phòng trước khi đội đến.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp, nhưng có thể tham khảo cụm từ miêu tả:
- "The furniture of the office": cách nói trang trọng để chỉ đồ nội thất văn phòng.
- The furniture of the office was all made of oak. (Đồ nội thất của văn phòng đều được làm từ gỗ sồi.)