office of intelligence support

Định nghĩa

Cụm danh từ:
Văn phòng Hỗ trợ Tình báo: Một cơ quan chịu trách nhiệm giám sát các mối quan hệ tình báo của các văn phòng cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính Hoa Kỳ, đồng thời đóng vai trò cầu nối giữa Cộng đồng Tình báo các quan chức phụ trách chính sách kinh tế quốc tế.

dụ sử dụng
  • The office of intelligence support coordinates intelligence-sharing between Treasury bureaus and the Intelligence Community.
    (Văn phòng Hỗ trợ Tình báo điều phối việc chia sẻ thông tin tình báo giữa các cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính Cộng đồng Tình báo.)

  • Officials from the office of intelligence support briefed policymakers on economic threats.
    (Các quan chức từ Văn phòng Hỗ trợ Tình báo đã báo cáo với các nhà hoạch định chính sách về các mối đe dọa kinh tế.)

Các cách sử dụng nâng cao
  • "to serve as the office of intelligence support": đảm nhiệm vai trò của Văn phòng Hỗ trợ Tình báo. (Bộ phận này đảm nhiệm vai trò của Văn phòng Hỗ trợ Tình báo cho Bộ Tài chính.)
Biến thể từ gần giống
  • Intelligence support (cụm danh từ): hỗ trợ tình báo, thường dùng để chỉ các hoạt động cung cấp thông tin tình báo cho các cơ quan khác. (Nhóm này cung cấp hỗ trợ tình báo cho các đơn vị chính sách kinh tế.)
Từ đồng nghĩa
  • Intelligence liaison office: văn phòng liên lạc tình báo (nhấn mạnh vai trò kết nối).
  • Treasury intelligence bureau: cục tình báo trực thuộc Bộ Tài chính (gần nghĩa nhưng không hoàn toàn đồng nhất).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To interface with: kết nối, làm việc với.
    The office interfaces with the Intelligence Community. (Văn phòng kết nối với Cộng đồng Tình báo.)

  • To oversee: giám sát.
    The office oversees intelligence relationships of Treasury bureaus. (Văn phòng giám sát các mối quan hệ tình báo của các cơ quan trực thuộc Bộ Tài chính.)

Thành ngữ liên quan
  • Bridge the gap: cầu nối, kết nối khoảng cách (ám chỉ vai trò trung gian). (Văn phòng giúp kết nối khoảng cách giữa tình báo chính sách kinh tế.)