office of naval intelligence
The officer reviews classified documents at the office of naval intelligence.
Định nghĩa
Danh từ: - Cơ quan tình báo Hải quân: "Office of Naval Intelligence" là một cơ quan chính thức của Hải quân Hoa Kỳ, chịu trách nhiệm cung cấp thông tin tình báo, phản gián, điều tra và an ninh cho Hải quân Hoa Kỳ. Đây là một tổ chức quân sự thuộc cấp cao nhất trong hệ thống tình báo quốc phòng.
Ví dụ sử dụng
- (Cơ quan tình báo Hải quân chịu trách nhiệm phân tích các mối đe dọa trên biển.)
- (Một báo cáo từ Cơ quan tình báo Hải quân đã được phân loại là tối mật.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to work for the ONI": làm việc cho Cơ quan Tình báo Hải quân (ONI là viết tắt của Office of Naval Intelligence).
- Many analysts work for the Office of Naval Intelligence to protect naval operations. (Nhiều nhà phân tích làm việc cho Cơ quan tình báo Hải quân để bảo vệ các hoạt động hải quân.)
"ONI's counterintelligence division": bộ phận phản gián của Cơ quan Tình báo Hải quân.
- The Office of Naval Intelligence's counterintelligence division monitors foreign espionage. (Bộ phận phản gián của Cơ quan tình báo Hải quân giám sát các hoạt động gián điệp nước ngoài.)
Biến thể và từ gần giống
- Naval Intelligence (n): tình báo hải quân (khái niệm chung, không chỉ riêng cơ quan).
- Naval intelligence is crucial for maritime security. (Tình báo hải quân rất quan trọng cho an ninh hàng hải.)
- ONI (viết tắt): Cơ quan Tình báo Hải quân.
- ONI is headquartered in Washington, D.C. (ONI có trụ sở chính tại Washington, D.C.)
Từ đồng nghĩa
- Naval Intelligence Agency: cơ quan tình báo hải quân (có thể dùng thay thế nhưng ít phổ biến hơn).
- Military intelligence agency: cơ quan tình báo quân sự (khái niệm rộng hơn, bao gồm cả ONI).
Các cụm từ liên quan
- Office of Naval Intelligence report: báo cáo của Cơ quan Tình báo Hải quân.
- The Office of Naval Intelligence report indicated a rise in submarine activity. (Báo cáo của Cơ quan tình báo Hải quân chỉ ra sự gia tăng hoạt động tàu ngầm.)
- ONI analyst: nhà phân tích của Cơ quan Tình báo Hải quân.
- An ONI analyst deciphered the enemy's communication codes. (Một nhà phân tích của Cơ quan tình báo Hải quân đã giải mã các mã liên lạc của đối phương.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ trực tiếp, nhưng cụm từ "under ONI's watch" (dưới sự giám sát của ONI) thường được dùng trong ngữ cảnh quân sự.
- All naval operations are under ONI's watch to prevent leaks. (Mọi hoạt động hải quân đều dưới sự giám sát của ONI để ngăn chặn rò rỉ thông tin.)