office of the dead
Định nghĩa
Danh từ: "Office of the dead" là một thuật ngữ trong Giáo hội Công giáo La Mã, chỉ một nghi thức đọc hoặc hát trước thánh lễ an táng. Nghi thức này bao gồm các bài thánh vịnh, kinh nguyện và bài đọc nhằm cầu nguyện cho linh hồn người đã khuất.
Ví dụ sử dụng
- (Linh mục đọc nghi thức cầu cho người chết trước thánh lễ an táng.)
- (Trong các đám tang Công giáo truyền thống, nghi thức cầu cho người chết thường được ca đoàn hát.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to perform the office of the dead": thực hiện nghi thức cầu cho người chết.
- The monks performed the office of the dead in the chapel. (Các tu sĩ đã thực hiện nghi thức cầu cho người chết trong nhà nguyện.)
"office of the dead" có thể được chia thành ba phần chính: Matins (Kinh Sáng), Lauds (Kinh Tạ ơn) và Vespers (Kinh Chiều), mỗi phần có cấu trúc riêng.
Biến thể và từ gần giống
- Office (danh từ): nghi thức, kinh nguyện (trong phụng vụ Kitô giáo).
- Burial mass (danh từ): thánh lễ an táng, thường diễn ra sau "office of the dead".
Từ đồng nghĩa
- Requiem mass: thánh lễ cầu hồn, đôi khi được dùng thay thế nhưng "office of the dead" là nghi thức riêng trước thánh lễ.
- Funeral prayers: những lời cầu nguyện trong tang lễ, có nội dung tương tự nhưng không chính thức như thuật ngữ này.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến nào liên quan trực tiếp đến "office of the dead", vì đây là thuật ngữ tôn giáo cố định.)
Thành ngữ liên quan
- "To say the office": đọc kinh phụng vụ (trong bối cảnh chung, không chỉ riêng cho người chết).
- The nuns say the office every morning. (Các nữ tu đọc kinh phụng vụ mỗi sáng.)