office staff
Định nghĩa
- Danh từ (không đếm được hoặc số nhiều): Nhân viên văn phòng – chỉ tập thể những người làm việc trong một văn phòng, bao gồm cả nhân viên chuyên môn và nhân viên hành chính.
Ví dụ sử dụng
- (Toàn bộ nhân viên văn phòng đã đến muộn vào buổi sáng hôm có bão tuyết.)
- (Đội ngũ nhân viên văn phòng của chúng tôi xử lý tất cả các thắc mắc của khách hàng và giấy tờ hành chính.)
- (Công ty đang tuyển thêm nhân viên văn phòng để hỗ trợ khối lượng công việc ngày càng tăng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be part of the office staff": là một thành viên trong đội ngũ nhân viên văn phòng.
- She has been part of the office staff for over ten years. (Cô ấy đã là một thành viên trong đội ngũ nhân viên văn phòng hơn mười năm.)
- "office staff meeting": cuộc họp dành cho nhân viên văn phòng.
- The weekly office staff meeting is scheduled for Monday morning. (Cuộc họp nhân viên văn phòng hàng tuần được lên lịch vào sáng thứ Hai.)
Biến thể và từ gần giống
- Staff (danh từ): đội ngũ nhân viên (nói chung).
- The entire staff attended the training session. (Toàn bộ đội ngũ nhân viên đã tham dự buổi đào tạo.)
- Office worker (danh từ): nhân viên văn phòng (một cá nhân).
- He is an office worker who spends most of the day at a desk. (Anh ấy là một nhân viên văn phòng dành phần lớn thời gian trong ngày ngồi bàn làm việc.)
- Clerical staff (danh từ): nhân viên hành chính (một bộ phận của office staff).
- The clerical staff is responsible for filing and data entry. (Nhân viên hành chính chịu trách nhiệm lưu trữ hồ sơ và nhập dữ liệu.)
Từ đồng nghĩa
- Administrative staff: đội ngũ nhân viên hành chính.
- White-collar workers: nhân viên cổ trắng (thường làm việc trong văn phòng).
- Employees in the office: nhân viên làm việc trong văn phòng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb trực tiếp với "office staff", nhưng có thể dùng với động từ liên quan) - To staff an office: bố trí nhân sự cho một văn phòng. - They need to staff the office with experienced workers. (Họ cần bố trí nhân sự cho văn phòng bằng những công nhân có kinh nghiệm.)
Thành ngữ liên quan
- The backbone of the office: trụ cột của văn phòng (ám chỉ office staff là bộ phận quan trọng).
- The office staff is often the backbone of a company's daily operations. (Nhân viên văn phòng thường là trụ cột trong hoạt động hàng ngày của công ty.)