office-bearer

/'ɔfis,beərə/ Cách viết khác : (office-holder) /'ɔfis,houldə/
Học thuật
Thân thiện
office-bearer

The office-bearer calls the meeting to order.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người giữ chức vụ, người đương nhiệm: Chỉ một cá nhân đang nắm giữ một vị trí, chức vụ cụ thể trong một tổ chức, hội đoàn, cơ quan chính phủ hoặc cấu chính thức nào đó. Chức vụ này thường đi kèm với các trách nhiệm, quyền hạn nhiệm vụ nhất định được quy định bởi điều lệ hoặc quy chế của tổ chức.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • All office-bearers of the club must attend the annual general meeting. (Tất cả những người giữ chức vụ trong câu lạc bộ phải tham dự cuộc họp thường niên.)
    • As an office-bearer, she is responsible for managing the committee's finances. (Với tư cách người giữ chức vụ, ấy chịu trách nhiệm quản lý tài chính của ban chấp hành.)
    • The election for new office-bearers will be held next month. (Cuộc bầu cử cho những người giữ chức vụ mới sẽ được tổ chức vào tháng tới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Thuật ngữ này thường được sử dụng trong bối cảnh của các tổ chức phi lợi nhuận, hiệp hội, câu lạc bộ, công đoàn, hoặc các ủy ban, để phân biệt những người chức vụ được bầu hoặc bổ nhiệm (như chủ tịch, thư ký, thủ quỹ) với các thành viên thông thường.
  • Có thể dùng để nhấn mạnh trách nhiệm chính thức tính pháp gắn liền với chức vụ, hơn chỉ đơn thuần một vị trí công việc.
Biến thể từ gần giống
  • Office-holder (n): Người giữ chức vụ. (Đây cách viết khác với nghĩa tương đương).
  • Incumbent (n): Người đương nhiệm. (Nhấn mạnh người đang tại vị, thường dùng trong bầu cử chính trị).
  • Official (n): Viên chức, quan chức. (Nghĩa rộng hơn, có thể chỉ người làm việc trong cơ quan nhà nước hoặc người thẩm quyền trong một tổ chức).
Từ đồng nghĩa
  • Holder of office: Người giữ chức vụ.
  • Officer: Viên chức, sĩ quan (trong một số tổ chức).
  • Executive: Nhân viên điều hành, người trong ban lãnh đạo.
Lưu ý
  • Từ này danh từ ghép (compound noun), được hình thành từ "office" (văn phòng, chức vụ) "bearer" (người mang, người giữ). Nghĩa đen "người mang chức vụ".
  • Không nên nhầm lẫn với các từ chỉ nghề nghiệp thông thường như "employee" (nhân viên) hay "worker" (công nhân). "Office-bearer" nhấn mạnh vào chức vụ thẩm quyền trong một cấu tổ chức.
office-bearer

The office-bearer calls the meeting to order.

danh từ
  1. công chức, viên chức