official immunity

Định nghĩa

Danh từ: Quyền miễn trừ dành cho viên chức nhà nước, bảo vệ họ khỏi trách nhiệm pháp đối với các thiệt hại gây ra cho người khác do hậu quả của việc thực thi thẩm quyền chính thức.

dụ sử dụng
  • (Tòa án phán quyết rằng thị trưởng không thể bị kiện quyết định của ông, với lý do quyền miễn trừ dành cho viên chức.)
  • (Các sĩ quan cảnh sát thường dựa vào quyền miễn trừ dành cho viên chức để bảo vệ bản thân khỏi các vụ kiện khi thực hiện nhiệm vụ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Qualified official immunity": Quyền miễn trừđiều kiện, chỉ áp dụng khi viên chức hành động trong phạm vi thẩm quyền không cố ý gây hại.

    • The teacher was granted qualified official immunity because she acted in good faith. (Giáo viên được cấp quyền miễn trừđiều kiện ấy hành động với thiện chí.)
  • "Absolute official immunity": Quyền miễn trừ tuyệt đối, thường dành cho các quan chức cấp cao như thẩm phán hoặc nhà lập pháp.

    • Judges enjoy absolute official immunity for decisions made during trials. (Thẩm phán được hưởng quyền miễn trừ tuyệt đối cho các quyết định đưa ra trong phiên tòa.)
Biến thể từ gần giống
  • Immunity (danh từ): quyền miễn trừ nói chung, không chỉ dành cho viên chức.

    • Diplomatic immunity protects ambassadors from prosecution. (Quyền miễn trừ ngoại giao bảo vệ các đại sứ khỏi bị truy tố.)
  • Official (tính từ): thuộc về chính thức, của viên chức.

    • He acted in his official capacity as a judge. (Ông ấy hành động trong tư cách chính thức một thẩm phán.)
Từ đồng nghĩa
  • Sovereign immunity: quyền miễn trừ của nhà nước (khái niệm rộng hơn, áp dụng cho cả cơ quan nhà nước).
  • Governmental immunity: quyền miễn trừ của chính phủ.
Các cụm từ liên quan
  • "To claim official immunity": yêu cầu quyền miễn trừ dành cho viên chức.

    • The defendant tried to claim official immunity to avoid liability. (Bị cáo cố gắng yêu cầu quyền miễn trừ dành cho viên chức để tránh trách nhiệm pháp .)
  • "To waive official immunity": từ bỏ quyền miễn trừ dành cho viên chức.

    • The government decided to waive official immunity in this case. (Chính phủ quyết định từ bỏ quyền miễn trừ dành cho viên chức trong trường hợp này.)
Thành ngữ liên quan
  • "Shield of official immunity": lá chắn của quyền miễn trừ dành cho viên chức (ẩn dụ cho sự bảo vệ pháp ).
    • The shield of official immunity protected the officer from personal lawsuits. (Lá chắn của quyền miễn trừ dành cho viên chức đã bảo vệ sĩ quan khỏi các vụ kiện cá nhân.)