officialité

Học thuật
Thân thiện
officialité

L'officialité juge les affaires ecclésiastiques du diocèse.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Tôn giáo) Tòa án địa phận: Cơ quan tư pháp của Giáo hội Công giáo tại một địa phận (giáo phận), thẩm quyền xét xử các vụ việc thuộc luật giáo hội, đặc biệtcác vấn đề liên quan đến hôn nhân tôn giáo kỷ luật giáo sĩ.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • L'évêque a renvoyé l'affaire devant l'officialité. (Vị giám mục đã chuyển vụ việc ra trước tòa án địa phận.)
    • Le mariage a été annulé par décision de l'officialité diocésaine. (Hôn nhân đã bị hủy bỏ theo quyết định của tòa án địa phận giáo phận.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Officialité diocésaine": Tòa án địa phận của một giáo phận cụ thể, thường do một linh mục với chức danh "official" (quan tòa) đứng đầu.
    • L'officialité diocésaine de Paris siège rue du Bac. (Tòa án địa phận giáo phận Paris họp tại phố Rue du Bac.)
Biến thể từ gần giống
  • Official (danh từ giống đực): Quan tòa, viên chức đứng đầu một "officialité".
    • L'official a rendu son jugement. (Vị quan tòa đã tuyên án.)
Từ đồng nghĩa
  • Tribunal ecclésiastique: Tòa án giáo hội.
  • Tribunal diocésain: Tòa án giáo phận.
Lưu ý
  • Từ này nguồn gốc chuyên môn trong lĩnh vực luật học tổ chức của Giáo hội Công giáo. Nghĩa phổ biến chính của liên quan đến hệ thống tư pháp của giáo hội, khác với tính từ "officiel/officielle" (chính thức).
officialité

L'officialité juge les affaires ecclésiastiques du diocèse.

danh từ giống cái
  1. (tôn giáo) tòa án địa phận