officiating
Danh từ: Sự điều khiển, sự làm trọng tài (trong thể thao hoặc nghi lễ): "officiating" chỉ hành động hoặc vai trò của một người chịu trách nhiệm giám sát, đảm bảo tuân thủ luật lệ trong một sự kiện thể thao, nghi lễ, hoặc buổi lễ chính thức. Từ này nhấn mạnh vào quá trình thực thi nhiệm vụ của người điều khiển.
- (Sự điều khiển trận đấu rất xuất sắc trong trận chung kết.)
- (Việc bà ấy điều khiển lễ cưới thật chuyên nghiệp và chân thành.)
- (Sự điều khiển của trọng tài bị chỉ trích là thiên vị.)
"Officiating" như một danh từ trừu tượng: Dùng để chỉ chất lượng hoặc phong cách của việc điều khiển.
- The officiating in this tournament has been consistently fair. (Sự điều khiển trong giải đấu này luôn công bằng.)
"Officiating" trong bối cảnh tôn giáo hoặc pháp lý: Chỉ hành động chủ trì các nghi lễ hoặc thủ tục chính thức.
- The officiating of the oath of office was conducted by the chief justice. (Việc điều khiển lễ tuyên thệ nhậm chức do chánh án thực hiện.)
- Officiate (động từ): Điều khiển, làm nhiệm vụ chính thức.
- She will officiate at the basketball game tonight. (Cô ấy sẽ điều khiển trận bóng rổ tối nay.)
- Official (tính từ/danh từ): Chính thức; viên chức, nhân viên chính thức.
- The official rules must be followed. (Các quy tắc chính thức phải được tuân thủ.)
- Officiator (danh từ): Người điều khiển (ít phổ biến hơn "official").
- Umpiring: Sự làm trọng tài (thường trong thể thao như quần vợt, cricket).
- Refereeing: Sự làm trọng tài (thường trong bóng đá, bóng rổ).
- Conducting: Sự chỉ huy, điều khiển (dùng rộng rãi hơn, bao gồm âm nhạc, nghi lễ).
Officiate over: Điều khiển, chủ trì (một sự kiện).
- The priest officiated over the baptism. (Vị linh mục đã điều khiển lễ rửa tội.)
Officiate at: Làm nhiệm vụ tại (một địa điểm hoặc sự kiện).
- He officiated at several high-profile matches. (Anh ấy đã điều khiển nhiều trận đấu nổi tiếng.)
To call the shots: Ra quyết định, điều khiển tình hình (tương tự vai trò của người officiating).
- In this game, the referee calls the shots. (Trong trận đấu này, trọng tài là người ra quyết định.)
To be in charge: Chịu trách nhiệm, điều khiển.
- The officiating team is in charge of enforcing the rules. (Đội điều khiển chịu trách nhiệm thực thi luật lệ.)