officiously
Định nghĩa
Trạng từ: - Một cách thích xen vào, một cách thừa thãi, không cần thiết: "officiously" mô tả hành động tỏ ra quan trọng hoặc nhiệt tình một cách thái quá, đặc biệt là khi đưa ra lời khuyên, giúp đỡ hoặc can thiệp vào việc của người khác mà không được yêu cầu. Hành vi này thường mang hàm ý tiêu cực, thể hiện sự phiền phức hoặc kiểm soát quá mức.
Ví dụ sử dụng
- (Người nhân viên một cách thích xen vào đã sửa lỗi phát âm của tôi.)
- (Anh ấy một cách thừa thãi đề nghị giúp đỡ, mặc dù tôi đã kiểm soát mọi thứ.)
- (Không gì tai hại bằng việc cố gắng một cách thái quá cho một phẩm chất trừu tượng như vẻ đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
"To interfere officiously": can thiệp một cách thừa thãi.
- The government was accused of interfering officiously in the private lives of citizens. (Chính phủ bị cáo buộc can thiệp một cách thừa thãi vào đời sống riêng tư của công dân.)
"To act officiously": hành động một cách thích thể hiện quyền lực.
- The security guard acted officiously by demanding to see my ID multiple times. (Người bảo vệ đã hành động một cách thích thể hiện quyền lực khi yêu cầu xem giấy tờ tùy thân của tôi nhiều lần.)
Biến thể và từ gần giống
Officious (tính từ): thích xen vào việc người khác, hống hách, thừa thãi.
- An officious neighbor kept telling me how to plant my garden. (Một người hàng xóm thích xen vào cứ chỉ bảo tôi cách trồng vườn.)
Officiousness (danh từ): sự thích xen vào, tính hống hách.
- His officiousness annoyed everyone at the meeting. (Sự thích xen vào của anh ấy đã làm phiền mọi người trong cuộc họp.)
Từ đồng nghĩa
- Bossily: một cách hống hách, sai bảo.
- Meddlesomely: một cách thích can thiệp, thọc mạch.
- Intrusively: một cách xâm phạm, quấy rầy.
Thành ngữ liên quan
- To be officious in one's duties: quá nhiệt tình trong nhiệm vụ đến mức gây phiền hà.
- The new manager was officious in his duties, checking every detail himself. (Người quản lý mới quá nhiệt tình trong nhiệm vụ đến mức tự mình kiểm tra từng chi tiết.)