offload

Định nghĩa
  1. Động từ:
    • Dỡ hàng, bốc dỡ: "offload" có nghĩa lấy hàng hóa ra khỏi một phương tiện chuyên chở như xe tải, toa tàu, hoặc tàu thủy.
    • Chuyển giao (dữ liệu): Trong tin học, "offload" chỉ việc chuyển dữ liệu từ một thiết bị trung tâm sang một thiết bị ngoại vi ( dụ: từ máy tính sang ổ cứng di động).
    • Thoái thác, đổ trách nhiệm: Nghĩa bóng, "offload" có thể chỉ việc chuyển gánh nặng, trách nhiệm, hoặc công việc cho người khác.
dụ sử dụng
  • Dỡ hàng:

    • The workers offloaded the cargo from the ship. (Các công nhân đã dỡ hàng hóa từ tàu xuống.)
    • We need to offload the truck before noon. (Chúng ta cần dỡ hàng khỏi xe tải trước buổi trưa.)
  • Chuyển dữ liệu:

    • You can offload photos from your phone to a computer. (Bạn có thể chuyển ảnh từ điện thoại sang máy tính.)
    • The software offloads processing tasks to the graphics card. (Phần mềm chuyển các tác vụ xử lý sang card đồ họa.)
  • Thoái thác trách nhiệm:

    • She offloaded her work onto her colleague. ( ấy đã đổ công việc của mình cho đồng nghiệp.)
    • He tried to offload the blame for the mistake. (Anh ta cố gắng đổ lỗi cho sai lầm đó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offload onto someone": chuyển gánh nặng cho ai đó.

    • The manager offloaded the difficult task onto the new employee. (Quản lý đã chuyển giao nhiệm vụ khó khăn cho nhân viên mới.)
  • "offload from": lấy ra khỏi (phương tiện).

    • They offloaded the supplies from the helicopter. (Họ đã dỡ tiếp tế từ trực thăng xuống.)
Biến thể từ gần giống
  • Offloading (danh động từ): hành động dỡ hàng hoặc chuyển giao.
    • The offloading of the cargo took two hours. (Việc dỡ hàng mất hai giờ đồng hồ.)
Từ đồng nghĩa
  • Unload: dỡ hàng (thường dùng trong ngữ cảnh vật ).
  • Transfer: chuyển giao (dữ liệu hoặc trách nhiệm).
  • Dump: đổ, vứt bỏ (mang nghĩa tiêu cực hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Offload onto: chuyển giao cho (người khác).
    • Don't offload your problems onto me. (Đừng đổ vấn đề của bạn lên tôi.)
Thành ngữ liên quan
  • Pass the buck: đổ trách nhiệm cho người khác (gần nghĩa với "offload blame").
    • He always passes the buck when things go wrong. (Anh ta luôn đổ trách nhiệm khi mọi việc sai hỏng.)
offload
The workers offload several heavy wooden crates from the back of a large delivery truck.