offsaddle

Định nghĩa

Động từ: - Tháo yên ngựa: "offsaddle" có nghĩa hành động tháo bỏ yên (cương, đệm) khỏi lưng ngựa hoặc các loài vật cưỡi khác.

dụ sử dụng
  • (Sau một chuyến cưỡi ngựa dài, họ quyết định tháo yên ngựa để chúng nghỉ ngơi.)
  • (Người cao bồi cẩn thận tháo yên ngựa trước khi dẫn vào chuồng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to offsaddle and unsaddle": hai từ này thường được dùng đồng nghĩa, nhưng "offsaddle" có thể mang sắc thái trang trọng hoặc cổ điển hơn.

    • The knight offsaddled his steed after the jousting tournament. (Hiệp sĩ tháo yên ngựa chiến sau giải đấu thương.)
  • "to offsaddle for the night": tháo yên để nghỉ qua đêm.

    • Travelers would offsaddle at the inn and stable their horses. (Lữ khách thường tháo yên ngựa tại quán trọ nhốt ngựa vào chuồng.)
Biến thể từ gần giống
  • Unsaddle (động từ): tháo yên ngựa (từ đồng nghĩa phổ biến hơn).

    • He unsaddled the horse quickly. (Anh ấy tháo yên ngựa nhanh chóng.)
  • Saddle (động từ): đóng yên ngựa (nghĩa đối lập).

    • She saddled the horse before the ride. ( ấy đóng yên ngựa trước khi cưỡi.)
Từ đồng nghĩa
  • Unharness: tháo bộ dây cương (có thể bao gồm cả yên).
  • Strip the saddle: tháo yên (cách nói thông tục).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Take off (the saddle): tháo yên ra.
    • Take off the saddle and brush the horse. (Tháo yên ra chải lông cho ngựa.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "offsaddle", nhưng có thể liên hệ:
    • "To ride and tie": cưỡi ngựa buộc ngựa (một phương thức di chuyển cổ xưa liên quan đến việc tháo yên).
offsaddle
The rider offsaddles the horse after a long trail ride.