offscourings

/'ɔ:f,skauəriɳz/
Học thuật
Thân thiện
offscourings

The offscourings of the city collected in the gutter after the rain.

Định nghĩa
  1. Danh từ (số nhiều):
    • Cặn bã, rác rưởi: Chỉ những thứ còn sót lại, vô giá trị, bị loại bỏ sau một quá trình lọc, làm sạch hoặc tinh chế. Nghĩa này thường được dùng theo nghĩa đen.
    • Phần tử cặn bã của xã hội: Dùng theo nghĩa bóng để chỉ những người bị xã hội coi thấp kém nhất, đồi bại nhất, hoặc bị ruồng bỏ.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The offscourings of the city were washed into the river after the storm. (Cặn bã của thành phố bị cuốn trôi xuống sông sau cơn bão.)
    • He viewed the criminals as the offscourings of humanity. (Anh ta xem những tên tội phạm cặn bã của nhân loại.)
    • The novel portrays the lives of the offscourings of society in vivid detail. (Cuốn tiểu thuyết miêu tả cuộc sống của những phần tử cặn bã xã hội một cách chi tiết sống động.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the offscourings of...": Cấu trúc phổ biến để chỉ phần tồi tệ, đáng khinh nhất của một nhóm, tổ chức hoặc xã hội.
    • The corrupt officials were considered the offscourings of the political system. (Những quan chức tham nhũng bị coi cặn bã của hệ thống chính trị.)
Biến thể từ gần giống
  • Scourings (n, số nhiều): Cặn bã, chất cặn (thường dùng theo nghĩa đen hơn, ít mang sắc thái xã hội mạnh mẽ như "offscourings").
  • Dregs (n, số nhiều): Cặn bã, tầng lớp dưới đáy. Từ này rất gần nghĩa với "offscourings" trong cả nghĩa đen bóng.
    • the dregs of society (cặn bã xã hội)
  • Refuse (n): Rác rưởi, đồ phế thải. Nhấn mạnh vào những thứ bị vứt bỏ.
  • Dross (n): Xỉ kim loại; (nghĩa bóng) phầngiá trị.
Từ đồng nghĩa
  • Scum: Cặn bã, lớp bọt bẩn; (nghĩa bóng) phần tử xấu xa trong xã hội.
  • Riffraff: Đám người hạ lưu, tầng lớp thấp kém.
  • Rabble: Đám đông hỗn tạp, tầng lớp bình dân thấp kém (có thể mang tính miệt thị).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verbs phổ biến trực tiếp với danh từ "offscourings")

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "offscourings")

offscourings

The offscourings of the city collected in the gutter after the rain.

danh từ số nhiều
  1. cặn bâ, rác rưởi ((nghĩa đen) & (nghĩa bóng))
    • the offscourings of society
      những phần tử cặn bã của xã hội