offset lithography

Định nghĩa

Danh từ: offset lithography (kỹ thuật in offset thạch bản) một phương pháp in ấn trong đó hình ảnh được chuyển từ một bản in phẳng (thường bằng đá hoặc kim loại) sang một tấm cao su trung gian, sau đó mới được in lên bề mặt giấy hoặc vật liệu khác. Phương pháp này dựa trên nguyên thạch bản (lithography), sử dụng sự tương phản giữa dầu nước để tạo ra hình ảnh.

dụ sử dụng
  • (Kỹ thuật in offset thạch bản thường được sử dụng để in sách, tạp chí báo.)
  • (Những hình ảnh chất lượng cao trong tập tài liệu này được sản xuất bằng kỹ thuật in offset thạch bản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to use offset lithography": sử dụng kỹ thuật in offset thạch bản.

    • Many modern printing presses still use offset lithography for large-scale projects. (Nhiều máy in hiện đại vẫn sử dụng kỹ thuật in offset thạch bản cho các dự án quy mô lớn.)
  • "offset lithography process": quy trình in offset thạch bản.

    • The offset lithography process involves three main cylinders: the plate cylinder, the blanket cylinder, and the impression cylinder. (Quy trình in offset thạch bản bao gồm ba xi lanh chính: xi lanh bản in, xi lanh cao su xi lanh ép.)
Biến thể từ gần giống
  • Offset printing (danh từ): in offset, một thuật ngữ rộng hơn bao gồm cả offset lithography các biến thể khác.

    • Offset printing is faster and more cost-effective for high-volume jobs. (In offset nhanh hơn tiết kiệm chi phí hơn cho các công việc số lượng lớn.)
  • Lithography (danh từ): thạch bản, kỹ thuật in phẳng dựa trên nguyên dầu nước.

    • Lithography was invented in the late 18th century. (Thạch bản được phát minh vào cuối thế kỷ 18.)
Từ đồng nghĩa
  • Offset printing: in offset (thường dùng thay thế, nhưng không hoàn toàn chính xác offset printing có thể bao gồm các kỹ thuật khác ngoài thạch bản).
  • Planographic printing: in phẳng (một thuật ngữ kỹ thuật hơn, chỉ các phương pháp in sử dụng bề mặt phẳng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "offset lithography" đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ liên quan đến "offset lithography".

offset lithography
A printer inspects a sheet fresh from the offset lithography press.