offshore

offshore

A small boat sails offshore on a calm blue sea.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ngoài khơi, cách xa bờ: "offshore" mô tả một vị trí hoặc vậtmột khoảng cách nhất định tính từ bờ biển, thường trên biển.
    • Từ đất liền thổi ra: "offshore" cũng dùng để chỉ gió thổi từ đất liền ra biển.
  2. Trạng từ:

    • Ra xa bờ, ngoài khơi: "offshore" chỉ hướng hoặc vị trí di chuyển ra xa đất liền, ở ngoài biển.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The company operates offshore oil reserves. (Công ty khai thác các mỏ dầu ngoài khơi.)
    • Offshore winds are strong today. (Gió từ đất liền thổi ra hôm nay rất mạnh.)
  • Trạng từ:

    • The boat is cruising three miles offshore. (Con thuyền đang di chuyển cách bờ ba dặm.)
Cách sử dụng nâng cao
  • "offshore banking": ngân hàng nước ngoài (hoạt động tại một quốc gia khác, thường để hưởng lợi về thuế).

    • Many wealthy individuals use offshore banking for tax purposes. (Nhiều người giàu sử dụng ngân hàng nước ngoài để tránh thuế.)
  • "offshore wind farm": trang trại gió ngoài khơi.

    • The country invested heavily in offshore wind farms to generate renewable energy. (Quốc gia này đầu mạnh vào các trang trại gió ngoài khơi để sản xuất năng lượng tái tạo.)
Biến thể từ gần giống
  • Onshore (adj/adv): trên bờ, trong đất liền (trái nghĩa với offshore).

    • Onshore drilling is less expensive than offshore drilling. (Khoan trên bờ ít tốn kém hơn khoan ngoài khơi.)
  • Offshoring (n): việc chuyển hoạt động kinh doanh ra nước ngoài.

    • The company is considering offshoring its customer service department. (Công ty đang xem xét chuyển bộ phận dịch vụ khách hàng ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
  • Seaward (adj/adv): hướng ra biển, về phía biển.
  • Marine (adj): thuộc về biển, hàng hải (dùng trong ngữ cảnh rộng hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) thành ngữ liên quan
  • Không cụm động từ hoặc thành ngữ phổ biến trực tiếp với "offshore". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong các cụm danh từ như:
    • Offshore drilling: khoan ngoài khơi.
    • Offshore investment: đầu nước ngoài.