offside

offside

The referee raises his flag to signal an offside.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Lỗi việt vị: Trong thể thao (bóng đá, khúc côn cầu trên băng, v.v.), "offside" chỉ tình huống một cầu thủvị trí không hợp lệ trên sân, thường phía trước bóng hoặc phía trước đường biên quy định.
  2. Tính từ:

    • vị trí việt vị: Mô tả trạng thái của một cầu thủ đang đứngvị trí không hợp lệ theo luật.
  3. Trạng từ:

    • vị trí việt vị: Chỉ hành động đứng hoặc di chuyển vào vị trí không hợp lệ, thường trước bóng hoặc trước đường biên.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The referee called an offside. (Trọng tài đã thổi còi báo lỗi việt vị.)
    • Offsides are common in soccer matches. (Các lỗi việt vị thường gặp trong các trận bóng đá.)
  • Tính từ:

    • The player was offside when he received the pass. (Cầu thủ đó đãvị trí việt vị khi nhận đường chuyền.)
    • The goal was disallowed because the striker was offside. (Bàn thắng bị từ chối tiền đạo đã việt vị.)
  • Trạng từ:

    • He ran offside and the play was stopped. (Anh ấy chạy vào vị trí việt vị pha bóng bị dừng lại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be caught offside": bị bắt lỗi việt vị.

    • The forward was caught offside three times in the first half. (Tiền đạo đã bị bắt lỗi việt vị ba lần trong hiệp một.)
  • "offside trap": bẫy việt vị (chiến thuật phòng ngự).

    • The defender's offside trap worked perfectly. (Bẫy việt vị của hậu vệ đã hoạt động hoàn hảo.)
  • "offside position": vị trí việt vị.

    • Being in an offside position is not a foul unless the player is actively involved in play. (Ở vị trí việt vị không phải lỗi trừ khi cầu thủ đó tham gia tích cực vào pha bóng.)
Biến thể từ gần giống
  • Offsides (danh từ số nhiều): dạng số nhiều của "offside", thường dùng trong khúc côn cầu trên băng.

    • There were several offsides during the hockey game. (Đã nhiều lỗi việt vị trong trận khúc côn cầu.)
  • Offside rule (danh từ): luật việt vị.

    • The offside rule can be confusing for new fans. (Luật việt vị có thể gây nhầm lẫn cho người hâm mộ mới.)
Từ đồng nghĩa
  • Illegal position (vị trí không hợp lệ).
  • Ahead of the ball (phía trước bóng).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "offside".
Thành ngữ liên quan
  • "to be offside": ở vị trí việt vị (thường dùng trong bóng đá).
    • If you are offside, the goal doesn't count. (Nếu bạnvị trí việt vị, bàn thắng không được tính.)