offstage
Tính từ:
- Ở phía sau hậu trường, không nhìn thấy được từ phía khán giả: "offstage" mô tả vị trí hoặc sự kiện diễn ra ở khu vực sân khấu mà khán giả không nhìn thấy.
- Kín đáo, không công khai: Trong nghĩa bóng, "offstage" chỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ngoài tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.
Phó từ:
- Ở hậu trường, không trên sân khấu: "offstage" chỉ hành động diễn ra ở khu vực phía sau hoặc bên cạnh sân khấu, không thuộc tầm nhìn của khán giả.
- Một cách kín đáo, không công khai: Trong ngữ cảnh mở rộng, "offstage" chỉ việc thực hiện điều gì đó mà không có sự chú ý của công chúng.
Danh từ:
- Khu vực hậu trường: "offstage" là khu vực sân khấu nằm ngoài tầm nhìn của khán giả, nơi diễn viên chuẩn bị hoặc chờ đợi.
Tính từ:
- The play includes some offstage noises to create atmosphere. (Vở kịch có một số tiếng ồn từ hậu trường để tạo không khí.)
- Their offstage political meetings were kept secret. (Các cuộc họp chính trị kín đáo của họ được giữ bí mật.)
Phó từ:
- The actors were waiting offstage for their cue. (Các diễn viên đang chờ ở hậu trường để nhận tín hiệu.)
- The deal was done offstage, away from the media. (Thỏa thuận được thực hiện một cách kín đáo, tránh xa truyền thông.)
Danh từ:
- She walked into the offstage to change her costume. (Cô ấy bước vào khu vực hậu trường để thay trang phục.)
"offstage drama": kịch tính diễn ra ngoài sân khấu (thường dùng để chỉ các xung đột hoặc sự kiện cá nhân của diễn viên).
- The offstage drama between the actors was more interesting than the play itself. (Kịch tính hậu trường giữa các diễn viên còn thú vị hơn chính vở kịch.)
"offstage presence": sự hiện diện kín đáo, không thu hút sự chú ý.
- Despite his fame, he prefers an offstage presence in his personal life. (Dù nổi tiếng, anh ấy thích sự hiện diện kín đáo trong đời sống cá nhân.)
Onstage (tính từ/phó từ): trên sân khấu, ở phía trước khán giả.
- The actors performed brilliantly onstage. (Các diễn viên biểu diễn xuất sắc trên sân khấu.)
Backstage (tính từ/phó từ/danh từ): ở phía sau sân khấu, thường bao gồm cả khu vực hậu trường và phòng thay đồ.
- The crew worked backstage to prepare the props. (Đội ngũ kỹ thuật làm việc ở hậu trường để chuẩn bị đạo cụ.)
Behind the scenes: sau hậu trường, kín đáo.
- The negotiations happened behind the scenes. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau hậu trường.)
In private: riêng tư, không công khai.
- They discussed the matter in private. (Họ thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)
Go offstage: rời khỏi sân khấu, đi vào hậu trường.
- The actor went offstage after his final line. (Diễn viên rời sân khấu sau câu thoại cuối cùng của mình.)
Come offstage: bước ra khỏi hậu trường (để lên sân khấu).
- She came offstage to greet the audience. (Cô ấy bước ra khỏi hậu trường để chào khán giả.)
Offstage antics: những trò hề hậu trường (thường mang tính hài hước hoặc gây sốc).
- The actor's offstage antics often made headlines. (Những trò hề hậu trường của diễn viên thường xuyên lên báo.)
Offstage life: đời sống riêng tư, không công khai.
- Fans are curious about the singer's offstage life. (Người hâm mộ tò mò về đời sống riêng tư của ca sĩ.)