offstage

offstage

The actors waited quietly offstage for their cue.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • phía sau hậu trường, không nhìn thấy được từ phía khán giả: "offstage" mô tả vị trí hoặc sự kiện diễn ra ở khu vực sân khấu khán giả không nhìn thấy.
    • Kín đáo, không công khai: Trong nghĩa bóng, "offstage" chỉ những hoạt động hoặc sự kiện diễn ra ngoài tầm nhìn hoặc sự chú ý của công chúng.
  2. Phó từ:

    • hậu trường, không trên sân khấu: "offstage" chỉ hành động diễn ra ở khu vực phía sau hoặc bên cạnh sân khấu, không thuộc tầm nhìn của khán giả.
    • Một cách kín đáo, không công khai: Trong ngữ cảnh mở rộng, "offstage" chỉ việc thực hiện điều đó không sự chú ý của công chúng.
  3. Danh từ:

    • Khu vực hậu trường: "offstage" khu vực sân khấu nằm ngoài tầm nhìn của khán giả, nơi diễn viên chuẩn bị hoặc chờ đợi.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The play includes some offstage noises to create atmosphere. (Vở kịch một số tiếng ồn từ hậu trường để tạo không khí.)
    • Their offstage political meetings were kept secret. (Các cuộc họp chính trị kín đáo của họ được giữ bí mật.)
  • Phó từ:

    • The actors were waiting offstage for their cue. (Các diễn viên đang chờhậu trường để nhận tín hiệu.)
    • The deal was done offstage, away from the media. (Thỏa thuận được thực hiện một cách kín đáo, tránh xa truyền thông.)
  • Danh từ:

    • She walked into the offstage to change her costume. ( ấy bước vào khu vực hậu trường để thay trang phục.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "offstage drama": kịch tính diễn ra ngoài sân khấu (thường dùng để chỉ các xung đột hoặc sự kiện cá nhân của diễn viên).

    • The offstage drama between the actors was more interesting than the play itself. (Kịch tính hậu trường giữa các diễn viên còn thú vị hơn chính vở kịch.)
  • "offstage presence": sự hiện diện kín đáo, không thu hút sự chú ý.

    • Despite his fame, he prefers an offstage presence in his personal life. ( nổi tiếng, anh ấy thích sự hiện diện kín đáo trong đời sống cá nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Onstage (tính từ/phó từ): trên sân khấu, ở phía trước khán giả.

    • The actors performed brilliantly onstage. (Các diễn viên biểu diễn xuất sắc trên sân khấu.)
  • Backstage (tính từ/phó từ/danh từ): ở phía sau sân khấu, thường bao gồm cả khu vực hậu trường phòng thay đồ.

    • The crew worked backstage to prepare the props. (Đội ngũ kỹ thuật làm việchậu trường để chuẩn bị đạo cụ.)
Từ đồng nghĩa
  • Behind the scenes: sau hậu trường, kín đáo.

    • The negotiations happened behind the scenes. (Các cuộc đàm phán diễn ra sau hậu trường.)
  • In private: riêng tư, không công khai.

    • They discussed the matter in private. (Họ thảo luận vấn đề một cách riêng tư.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Go offstage: rời khỏi sân khấu, đi vào hậu trường.

    • The actor went offstage after his final line. (Diễn viên rời sân khấu sau câu thoại cuối cùng của mình.)
  • Come offstage: bước ra khỏi hậu trường (để lên sân khấu).

    • She came offstage to greet the audience. ( ấy bước ra khỏi hậu trường để chào khán giả.)
Thành ngữ liên quan
  • Offstage antics: những trò hề hậu trường (thường mang tính hài hước hoặc gây sốc).

    • The actor's offstage antics often made headlines. (Những trò hề hậu trường của diễn viên thường xuyên lên báo.)
  • Offstage life: đời sống riêng tư, không công khai.

    • Fans are curious about the singer's offstage life. (Người hâm mộ tò mò về đời sống riêng tư của ca sĩ.)