oftener

oftener

He visits his grandparents oftener now that he lives closer.

Định nghĩa
  1. Trạng từ:
    • Thường xuyên hơn, thường hơn: "oftener" dạng so sánh hơn của trạng từ "often", mang nghĩa "nhiều lần hơn" hoặc "với tần suất cao hơn" so với một thời điểm, sự việc hoặc người khác.
dụ sử dụng
  • ( ấy thăm của mình thường xuyên hơn anh trai ấy.)
  • (Tôi từng đến phòng tập thường xuyên hơn, nhưng bây giờ tôi ít thời gian hơn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Oftener than not": thường xuyên hơn không, nghĩa phần lớn thời gian.

    • Oftener than not, he arrives late to meetings. (Phần lớn thời gian, anh ấy đến họp muộn.)
  • "Oftener still": thậm chí thường xuyên hơn nữa (dùng để nhấn mạnh).

    • He called her oftener still after she moved away. (Anh ấy còn gọi cho ấy thường xuyên hơn nữa sau khi ấy chuyển đi.)
Biến thể từ gần giống
  • Often (trạng từ): thường, hay, luôn.

    • I often read before bed. (Tôi thường đọc sách trước khi ngủ.)
  • Oftentimes (trạng từ): thường , nhiều khi (từ đồng nghĩa trang trọng hơn với "often").

    • Oftentimes, people forget their keys. (Nhiều khi, mọi người quên chìa khóa của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • More frequently: thường xuyên hơn.
  • More regularly: đều đặn hơn.
  • More repeatedly: lặp đi lặp lại nhiều hơn.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "oftener", nhưng thường đi kèm với các động từ như:
    • Happen oftener: xảy ra thường xuyên hơn.
      • Accidents happen oftener in bad weather. (Tai nạn xảy ra thường xuyên hơn trong thời tiết xấu.)
    • Appear oftener: xuất hiện thường xuyên hơn.
      • He appears oftener on TV these days. (Anh ấy xuất hiện thường xuyên hơn trên TV những ngày này.)
Thành ngữ liên quan
  • More often than not: thường , phần lớn thời gian (thành ngữ tương đương với "oftener than not").
    • More often than not, the train is on time. (Phần lớn thời gian, tàu đến đúng giờ.)