ofttimes
Định nghĩa
Trạng từ: Thường xuyên, nhiều lần trong những khoảng thời gian ngắn; một cách thường xuyên. Đây là một từ cổ hoặc trang trọng, ít được sử dụng trong tiếng Anh hiện đại, thường thay thế bằng "often" hoặc "frequently".
Ví dụ sử dụng
- (Chúng tôi thường xuyên gặp nhau bên tách cà phê.)
- (Ông ấy thường xuyên nhớ lại những ngày vui vẻ thời trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ofttimes" thường xuất hiện trong văn học cổ điển, thơ ca, hoặc các văn bản trang trọng để tạo nhịp điệu hoặc âm hưởng cổ kính.
- Ofttimes the heart speaks louder than words. (Thường thì trái tim nói to hơn lời nói.)
Biến thể và từ gần giống
- Oft (trạng từ): dạng rút gọn, cũng mang nghĩa "thường xuyên", thường dùng trong thơ ca hoặc văn cổ.
- Oft have I seen the sunrise. (Tôi đã nhiều lần ngắm bình minh.)
- Often (trạng từ): từ hiện đại, phổ biến, mang nghĩa tương tự.
- We often meet over a cup of coffee. (Chúng tôi thường xuyên gặp nhau bên tách cà phê.)
Từ đồng nghĩa
- Frequently: thường xuyên.
- She frequently visits her grandmother. (Cô ấy thường xuyên thăm bà của mình.)
- Repeatedly: nhiều lần, lặp đi lặp lại.
- He repeatedly made the same mistake. (Anh ấy nhiều lần mắc cùng một lỗi.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp với "ofttimes" do tính chất cổ kính của từ này. Tuy nhiên, các cụm từ thông dụng với "often" có thể tham khảo: - As often as not: thường là như vậy. - As often as not, he arrives late. (Thường là anh ấy đến muộn.)
Thành ngữ liên quan
- More often than not: thường xuyên hơn là không, phần lớn thời gian.
- More often than not, the weather is good here. (Phần lớn thời gian, thời tiết ở đây rất đẹp.)