ohio river
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Sông Ohio: Một con sông lớn ở miền đông Hoa Kỳ, được hình thành ở phía tây bang Pennsylvania và chảy về phía tây để trở thành một nhánh của sông Mississippi.
Ví dụ sử dụng
- (Sông Ohio là một tuyến đường thủy chính ở Hoa Kỳ.)
- (Nhiều thành phố, như Pittsburgh và Cincinnati, nằm dọc theo sông Ohio.)
Các cách sử dụng nâng cao
"the Ohio River Valley": Thung lũng sông Ohio, một khu vực địa lý và văn hóa quan trọng.
- The Ohio River Valley is known for its rich agricultural land. (Thung lũng sông Ohio nổi tiếng với đất nông nghiệp màu mỡ.)
"Ohio River border": Biên giới sông Ohio, dùng để chỉ ranh giới tự nhiên giữa các bang.
- The Ohio River forms the border between Ohio and West Virginia. (Sông Ohio tạo thành biên giới giữa bang Ohio và Tây Virginia.)
Biến thể và từ gần giống
- Ohio (danh từ riêng): Bang Ohio, nơi con sông chảy qua và lấy tên từ đó.
- Ohio is known for its industrial history. (Ohio nổi tiếng với lịch sử công nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
- Sông Ohio: Không có từ đồng nghĩa trực tiếp, nhưng có thể gọi là "con sông chính ở vùng Trung Tây Hoa Kỳ" (the major river in the Midwest United States).
Các cụm từ liên quan
- "Ohio River basin": Lưu vực sông Ohio.
- The Ohio River basin covers a large area of the eastern United States. (Lưu vực sông Ohio bao phủ một khu vực rộng lớn ở miền đông Hoa Kỳ.)
Thành ngữ liên quan
- "Down the Ohio River": Một cụm từ thường dùng trong văn học hoặc lịch sử để chỉ hành trình xuôi dòng sông.
- In the 19th century, many settlers traveled down the Ohio River to the West. (Vào thế kỷ 19, nhiều người định cư đã đi xuôi dòng sông Ohio về phía Tây.)