ohioan

ohioan

An Ohioan proudly displays the state flag in their front yard.

Định nghĩa

Danh từ: Một người bản xứ hoặc cư dân của bang Ohio, Hoa Kỳ.

dụ sử dụng
  • ( ấy một người Ohio đáng tự hào, người yêu thích đội Buckeyes.)
  • (Nhiều người Ohio làm việc trong ngành sản xuất nông nghiệp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Ohioan by birth": Người Ohio bẩm sinh.

    • He is an Ohioan by birth but moved to California. (Anh ấy người Ohio bẩm sinh nhưng đã chuyển đến California.)
  • "Lifelong Ohioan": Người Ohio suốt đời.

    • My grandfather was a lifelong Ohioan. (Ông tôi một người Ohio suốt đời.)
Biến thể từ gần giống
  • Ohio (Danh từ riêng): Tên bang.

    • Ohio is known for its rolling hills. (Ohio nổi tiếng với những ngọn đồi nhấp nhô.)
  • Buckeye (Danh từ): Biệt danh của người Ohio (cũng tên cây hạt).

    • Buckeyes are proud of their state. (Người Buckeyes tự hào về bang của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Buckeye: (không chính thức) Người Ohio.

    • He's a true Buckeye through and through. (Anh ấy một người Buckeye thực thụ.)
  • Resident of Ohio: Cư dân Ohio.

    • Residents of Ohio often enjoy Lake Erie. (Cư dân Ohio thường tận hưởng Hồ Erie.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "ohioan".

Thành ngữ liên quan
  • "As Ohioan as apple pie": Rất đặc trưng của người Ohio.
    • His love for football is as Ohioan as apple pie. (Tình yêu bóng bầu dục của anh ấy rất đặc trưng của người Ohio.)

Từ gần giống