ohmic resistance
Định nghĩa
Danh từ: Điện trở ôm (ohmic resistance) là đại lượng vật lý biểu thị sự cản trở dòng điện chạy qua một vật liệu, được đo bằng đơn vị ôm (ohm). Đây là một thuật ngữ kỹ thuật trong điện học, mô tả mức độ vật liệu chống lại dòng điện một chiều hoặc xoay chiều.
Ví dụ sử dụng
- (Điện trở ôm của dây đồng rất thấp.)
- (Để tính dòng điện, bạn cần biết điện trở ôm của mạch điện.)
- (Điện trở ôm tăng theo nhiệt độ ở hầu hết các chất dẫn điện.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Ohmic resistance in series": điện trở ôm mắc nối tiếp, tổng điện trở bằng tổng các điện trở thành phần.
- When resistors are connected in series, the total ohmic resistance is the sum of individual resistances. (Khi các điện trở mắc nối tiếp, tổng điện trở ôm bằng tổng các điện trở riêng lẻ.)
- "Ohmic resistance in parallel": điện trở ôm mắc song song, tổng điện trở giảm.
- For parallel circuits, the equivalent ohmic resistance is less than the smallest resistor. (Đối với mạch song song, điện trở ôm tương đương nhỏ hơn điện trở nhỏ nhất.)
Biến thể và từ gần giống
- Resistance (danh từ): điện trở nói chung, không nhất thiết tuân theo định luật Ohm.
- Ohmic (tính từ): thuộc về điện trở ôm, tuân theo định luật Ohm.
- An ohmic conductor follows Ohm's law. (Chất dẫn điện ôm tuân theo định luật Ohm.)
- Impedance (danh từ): trở kháng, khái niệm rộng hơn trong mạch xoay chiều.
Từ đồng nghĩa
- Điện trở thuần: điện trở lý tưởng, chỉ có thành phần cản trở dòng điện mà không có cảm kháng hay dung kháng.
- Trở kháng ôm: một cách gọi khác của điện trở ôm trong ngữ cảnh kỹ thuật.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- "Tính ohmic resistance": xác định giá trị điện trở ôm.
- The engineer used a multimeter to calculate the ohmic resistance of the wire. (Kỹ sư đã dùng đồng hồ vạn năng để tính điện trở ôm của dây dẫn.)
- "Đo ohmic resistance": đo lường điện trở ôm.
- You can measure ohmic resistance with an ohmmeter. (Bạn có thể đo điện trở ôm bằng ôm kế.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "ohmic resistance" do đây là thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành. Tuy nhiên, trong ngữ cảnh điện học, có thể dùng cụm từ: - "Tuân theo định luật Ohm": mô tả một vật liệu có điện trở ôm không đổi. - A metal conductor typically follows Ohm's law, meaning its ohmic resistance is constant. (Chất dẫn điện kim loại thường tuân theo định luật Ohm, nghĩa là điện trở ôm của nó không đổi.)