oignonière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống cái:
- Vườn hành: Một khu đất hoặc một phần của khu vườn được dành riêng để trồng hành.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái:
- Mon grand-père a une belle oignonière dans son potager. (Ông tôi có một vườn hành đẹp trong khu vườn rau của ông.)
- Nous avons récolté les oignons dans l'oignonière. (Chúng tôi đã thu hoạch hành trong vườn hành.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "cultiver une oignonière": trồng một vườn hành.
- Il a décidé de cultiver une oignonière cette année. (Anh ấy quyết định trồng một vườn hành trong năm nay.)
Biến thể và từ gần giống
- Oignon (danh từ giống đực): củ hành.
- Oignonnade (danh từ giống cái): món ăn có hành, sốt hành.
- Oignonade (danh từ giống cái): cách gọi khác của "oignonnade".
Từ đồng nghĩa
- Parcelle d'oignons: luống hành, mảnh đất trồng hành.
danh từ giống cái
- vườn hành