oil cartel

Định nghĩa

Danh từ: "Oil cartel" một liên minh hoặc tập đoàn của các công ty hoặc quốc gia được thành lập để kiểm soát việc sản xuất phân phối dầu mỏ. Mục tiêu chính của một "oil cartel" điều chỉnh giá cả, hạn chế cạnh tranh, tối đa hóa lợi nhuận thông qua sự hợp tác giữa các thành viên.

dụ sử dụng
  • (Tổ chức các nước xuất khẩu dầu mỏ (OPEC) "oil cartel" nổi tiếng nhất thế giới.)
  • (Một "oil cartel" có thể ảnh hưởng đến giá dầu toàn cầu bằng cách điều chỉnh mức sản xuất.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to join an oil cartel": tham gia một "oil cartel".

    • Several small oil-producing countries decided to join the oil cartel to stabilize their economies. (Một số quốc gia sản xuất dầu nhỏ đã quyết định tham gia "oil cartel" để ổn định nền kinh tế của họ.)
  • "to break up an oil cartel": giải tán một "oil cartel".

    • International regulators attempted to break up the oil cartel due to its anti-competitive practices. (Các cơ quan quản lý quốc tế đã cố gắng giải tán "oil cartel" các hành vi chống cạnh tranh của .)
Biến thể từ gần giống
  • Cartel (n): một liên minh giữa các công ty hoặc quốc gia để kiểm soát thị trường, không chỉ riêng dầu mỏ.

    • The drug cartel controls the entire supply chain in that region. (Cartel ma túy kiểm soát toàn bộ chuỗi cung ứng trong khu vực đó.)
  • Oil alliance (n): liên minh dầu mỏ, thường dùng để chỉ một nhóm các quốc gia hợp tác trong lĩnh vực dầu mỏ (không nhất thiết phải mục đích kiểm soát giá).

    • The new oil alliance aims to promote sustainable energy practices. (Liên minh dầu mỏ mới nhằm thúc đẩy các thực hành năng lượng bền vững.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil monopoly: độc quyền dầu mỏ, nhấn mạnh sự kiểm soát thị trường của một nhóm duy nhất.
  • Petroleum syndicate: tập đoàn dầu mỏ, thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • To form an oil cartel: thành lập một "oil cartel".

    • The countries agreed to form an oil cartel to combat falling prices. (Các quốc gia đã đồng ý thành lập một "oil cartel" để chống lại giá dầu giảm.)
  • To operate within an oil cartel: hoạt động trong một "oil cartel".

    • Many companies operate within the oil cartel to maintain stable revenues. (Nhiều công ty hoạt động trong "oil cartel" để duy trì doanh thu ổn định.)
Thành ngữ liên quan
  • To have a hand in the oil cartel: tham gia hoặc ảnh hưởng trong "oil cartel".

    • The billionaire is rumored to have a hand in the oil cartel. (Tỷ phú đó được đồn liên quan đến "oil cartel".)
  • To play the oil cartel game: tham gia vào các chiến lược của "oil cartel" (thường mang nghĩa tiêu cực, chỉ sự thao túng thị trường).

    • Smaller countries often struggle to play the oil cartel game without losing sovereignty. (Các quốc gia nhỏ thường gặp khó khăn khi chơi trò chơi của "oil cartel" không mất chủ quyền.)