oil filter

Định nghĩa

Danh từ:
- Bộ lọc dầu, lọc dầu: "oil filter" một bộ phận trong động cơ đốt trong, chức năng loại bỏ các tạp chất (bụi bẩn, cặn kim loại, cặn carbon) khỏi dầu bôi trơn, giúp dầu luôn sạch để bảo vệ động cơ khỏi mài mòn quá nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Bạn nên thay bộ lọc dầu mỗi lần thay dầu động cơ.)
  • (Một bộ lọc dầu bị tắc có thể gây hư hỏng động cơ nghiêm trọng.)
  • (Thợ máy đã kiểm tra bộ lọc dầu trong quá trình bảo dưỡng định kỳ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to change the oil filter": thay bộ lọc dầu.
    • It is recommended to change the oil filter every 5,000 kilometers. (Nên thay bộ lọc dầu sau mỗi 5.000 km.)
  • "oil filter wrench": cờ chuyên dụng để tháo lắp bộ lọc dầu.
    • You will need an oil filter wrench to remove the old filter. (Bạn sẽ cần một cái cờ lọc dầu để tháo bộ lọc .)
  • "high-performance oil filter": bộ lọc dầu hiệu suất cao, dùng cho xe đua hoặc xe tải nặng.
    • Racing cars often use a high-performance oil filter for better engine protection. (Xe đua thường dùng bộ lọc dầu hiệu suất cao để bảo vệ động cơ tốt hơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil filter housing (n): vỏ bộ lọc dầu, phần chứa bộ lọc.
    • The oil filter housing can crack if over-tightened. (Vỏ bộ lọc dầu có thể nứt nếu siết quá chặt.)
  • Oil filter element (n): lõi lọc dầu, phần có thể thay thế bên trong bộ lọc.
    • You can buy just the oil filter element instead of the whole assembly. (Bạn có thể mua riêng lõi lọc dầu thay vì cả cụm.)
Từ đồng nghĩa
  • Lubrication filter: bộ lọc bôi trơn (ít dùng, thường trong ngữ cảnh kỹ thuật).
  • Engine oil filter: bộ lọc dầu động cơ (cụ thể hơn, nhấn mạnh mục đích sử dụng).
Các cụm từ liên quan
  • To clog the oil filter: làm tắc bộ lọc dầu.
    • Sludge can easily clog the oil filter if you skip regular changes. (Cặn bùn có thể dễ dàng làm tắc bộ lọc dầu nếu bạn bỏ qua việc thay dầu định kỳ.)
  • To bypass the oil filter: bỏ qua bộ lọc dầu (hành động không khuyến khích gây hại động cơ).
    • Never bypass the oil filter to save money; it will damage your engine. (Đừng bao giờ bỏ qua bộ lọc dầu để tiết kiệm tiền; điều đó sẽ làm hỏng động cơ của bạn.)
Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến với "oil filter" trong tiếng Anh, đây thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành.)

oil filter
A mechanic replaces the oil filter on a car.