oil industry

oil industry

The oil industry operates large refineries to process crude oil.

Định nghĩa

Danh từ: Ngành công nghiệp dầu mỏ, bao gồm tất cả các hoạt động liên quan đến việc khai thác, sản xuất, vận chuyển, tinh chế phân phối dầu thô cũng như các sản phẩm từ dầu mỏ.

dụ sử dụng
  • (Ngành công nghiệp dầu mỏ nguồn thu nhập chính của nhiều quốc gia.)
  • ( ấy làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ với tư cách một nhà địa chất học.)
  • (Ngành công nghiệp dầu mỏ đã phải đối mặt với chỉ trích về tác động môi trường của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the oil industry": làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ.
    • He has been in the oil industry for over 20 years. (Ông ấy đã làm việc trong ngành công nghiệp dầu mỏ hơn 20 năm.)
  • "oil industry boom": thời kỳ bùng nổ của ngành công nghiệp dầu mỏ.
    • The oil industry boom led to rapid economic growth in the region. (Sự bùng nổ của ngành công nghiệp dầu mỏ đã dẫn đến tăng trưởng kinh tế nhanh chóng trong khu vực.)
  • "oil industry regulation": quy định về ngành công nghiệp dầu mỏ.
    • New oil industry regulations aim to reduce carbon emissions. (Các quy định mới về ngành công nghiệp dầu mỏ nhằm giảm lượng khí thải carbon.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil (n): dầu mỏ, dầu.
    • Crude oil is the raw material for the oil industry. (Dầu thô nguyên liệu thô cho ngành công nghiệp dầu mỏ.)
  • Industry (n): ngành công nghiệp.
    • The automotive industry is different from the oil industry. (Ngành công nghiệp ô tô khác với ngành công nghiệp dầu mỏ.)
  • Petroleum industry (n): ngành công nghiệp dầu mỏ (từ đồng nghĩa).
    • The petroleum industry includes exploration and drilling. (Ngành công nghiệp dầu mỏ bao gồm thăm dò khoan.)
Từ đồng nghĩa
  • Petroleum sector: lĩnh vực dầu mỏ.
  • Oil sector: lĩnh vực dầu mỏ.
  • Hydrocarbon industry: ngành công nghiệp hydrocarbon (bao gồm dầu mỏ khí đốt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ trực tiếp cho "oil industry", nhưng các cụm từ liên quan đến hoạt động trong ngành:)
  • "to drill for oil": khoan tìm dầu.
    • Companies drill for oil in remote areas. (Các công ty khoan tìm dầunhững khu vực xa xôi.)
  • "to refine oil": tinh chế dầu.
    • Refineries refine crude oil into gasoline. (Các nhà máy lọc dầu tinh chế dầu thô thành xăng.)
Thành ngữ liên quan
  • "black gold": "vàng đen", ám chỉ dầu mỏ giá trị kinh tế cao.
    • The region is rich in black gold, which drives the oil industry. (Khu vực này giàu vàng đen, điều này thúc đẩy ngành công nghiệp dầu mỏ.)
  • "oil rush": cơn sốt dầu mỏ, tương tự cơn sốt vàng.
    • The oil rush in the 20th century transformed many economies. (Cơn sốt dầu mỏ trong thế kỷ 20 đã biến đổi nhiều nền kinh tế.)

Từ chứa "oil industry"