oil meal

oil meal

A farmer feeds oil meal to his chickens.

Định nghĩa

Danh từ: - Bột dầu: "oil meal" một loại bột giàu protein được sản xuất bằng cách nghiền nhỏ "oil cake" (khô dầu) – phần còn lại sau khi ép lấy dầu từ các loại hạt dầu như đậu nành, hạt bông, hạt cải dầu, hoặc hạt hướng dương. Bột này thường được sử dụng làm thức ăn chăn nuôi gia súc, gia cầm hoặc làm phân bón hữu cơ.

dụ sử dụng
  • (Người nông dân mua một bao lớn bột dầu để cho lợn ăn.)
  • (Bột dầu đậu nành một thành phần phổ biến trong thức ăn gia cầm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be rich in oil meal": giàu bột dầu.

    • This feed formula is particularly rich in oil meal. (Công thức thức ăn này đặc biệt giàu bột dầu.)
  • "to process oil meal": chế biến bột dầu.

    • The factory processes oil meal from rapeseed. (Nhà máy chế biến bột dầu từ hạt cải dầu.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil cake (danh từ): khô dầuphần dạng bánh sau khi ép dầu, nguyên liệu thô để sản xuất bột dầu.
    • The oil cake is ground into oil meal. (Khô dầu được nghiền thành bột dầu.)
  • Meal (danh từ): bột (nói chung), như "corn meal" (bột ngô) hoặc "fish meal" (bột ).
Từ đồng nghĩa
  • Protein meal: bột giàu protein (một thuật ngữ chung hơn).
  • Seed meal: bột hạt dầu (thường dùng để chỉ bột từ hạt dầu nói chung).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không phrasal verbs trực tiếp cho "oil meal", nhưng có thể kết hợp với động từ "to feed with oil meal" (cho ăn bột dầu).
    • The chickens are fed with oil meal daily. (Những con được cho ăn bột dầu hàng ngày.)
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp liên quan đến "oil meal". Tuy nhiên, trong ngành nông nghiệp, cụm từ "oil meal as a by-product" thường được dùng để nhấn mạnh vai trò phụ phẩm của .
    • Oil meal is a valuable by-product of the oil extraction industry. (Bột dầu một phụ phẩm giá trị của ngành chiết xuất dầu.)

Từ gần giống

Từ chứa "oil meal"