oil of cloves
Định nghĩa
Danh từ (không đếm được): - Dầu đinh hương: "oil of cloves" là một loại tinh dầu được chiết xuất từ nụ hoa khô của cây đinh hương (Syzygium aromaticum). Dầu này có mùi thơm đặc trưng, vị cay nồng và thường được dùng trong y học cổ truyền, nha khoa (để giảm đau răng) và làm hương liệu trong thực phẩm hoặc mỹ phẩm.
Ví dụ sử dụng
- (Nha sĩ đã nhỏ một giọt dầu đinh hương lên chiếc răng đau của tôi để giảm cơn đau.)
- (Trong y học cổ truyền, dầu đinh hương thường được dùng như một chất khử trùng tự nhiên.)
- (Công thức này yêu cầu vài giọt dầu đinh hương để thêm hương vị cay nồng cho món ăn.)
Cách sử dụng nâng cao
- "oil of cloves" thường được nhắc đến trong bối cảnh nha khoa hoặc y học thảo dược. Khi sử dụng, cần pha loãng vì dầu đinh hương nguyên chất có thể gây kích ứng da hoặc niêm mạc.
- For toothache relief, mix a few drops of oil of cloves with a carrier oil before applying. (Để giảm đau răng, hãy pha vài giọt dầu đinh hương với dầu nền trước khi bôi lên.)
Biến thể và từ gần giống
- Clove oil (dầu đinh hương): Đây là cách gọi thông dụng hơn, tương đương với "oil of cloves".
- I bought a bottle of clove oil for aromatherapy. (Tôi đã mua một chai dầu đinh hương để xông hơi.)
- Clove (n): đinh hương (nụ hoa khô).
- Whole cloves are used as a spice in cooking. (Đinh hương khô nguyên nụ được dùng làm gia vị trong nấu ăn.)
Từ đồng nghĩa
- Eugenol oil: dầu eugenol (thành phần chính của dầu đinh hương, thường được dùng trong nha khoa).
- Clove essential oil: tinh dầu đinh hương (cách gọi phổ biến trong liệu pháp hương thơm).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Không có cụm động từ trực tiếp với "oil of cloves", nhưng có thể kết hợp với các động từ như:
- Apply oil of cloves: bôi dầu đinh hương.
- She applied oil of cloves to the wound. (Cô ấy đã bôi dầu đinh hương lên vết thương.)
- Dilute oil of cloves: pha loãng dầu đinh hương.
- Always dilute oil of cloves before using it on your skin. (Luôn luôn pha loãng dầu đinh hương trước khi dùng trên da.)
Thành ngữ liên quan
- Không có thành ngữ phổ biến với "oil of cloves". Tuy nhiên, trong văn hóa dân gian, dầu đinh hương thường được gắn với câu nói: "A drop of oil of cloves keeps the dentist away" (Một giọt dầu đinh hương giúp tránh xa nha sĩ) – ám chỉ công dụng giảm đau răng tạm thời.