oil palm

oil palm

An oil palm grows tall in a tropical plantation.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây cọ dầu: "oil palm" một loại cây cọ thuộc chi Elaeis, hình lông chim, hoa mọc thành chùm dày đặc quả màu đỏ tươi. Loại cây này được trồng chủ yếu để lấy dầu từ quả hạt, tạo ra dầu cọ chất lượng cao.
dụ sử dụng
  • (Cây cọ dầu được trồng rộng rãiĐông Nam Á để lấy dầu giá trị.)
  • (Nông dân thu hoạch quả đỏ tươi của cây cọ dầu để sản xuất dầu cọ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "oil palm plantation": đồn điền cọ dầu, khu vực trồng cây cọ dầu quy mô lớn.

    • The oil palm plantation covers thousands of hectares in Indonesia. (Đồn điền cọ dầu trải rộng hàng nghìn hecta ở Indonesia.)
  • "oil palm cultivation": việc canh tác cọ dầu, bao gồm trồng trọt chăm sóc cây.

    • Oil palm cultivation requires a tropical climate with high rainfall. (Việc canh tác cọ dầu đòi hỏi khí hậu nhiệt đới với lượng mưa cao.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil palm tree (danh từ): cây cọ dầu (cụm từ đồng nghĩa với "oil palm").

    • The oil palm tree can produce fruit for up to 30 years. (Cây cọ dầu có thể cho quả trong vòng 30 năm.)
  • Palm oil (danh từ): dầu cọ, sản phẩm chính từ quả cọ dầu.

    • Palm oil is used in many food products and cosmetics. (Dầu cọ được sử dụng trong nhiều sản phẩm thực phẩm mỹ phẩm.)
Từ đồng nghĩa
  • Oil-producing palm: cây cọ sản xuất dầu (mô tả chức năng của cây).
  • Elaeis palm: cây cọ chi Elaeis (tên khoa học của cây cọ dầu).
Các cụm từ liên quan
  • Oil palm kernel: nhân hạt cọ dầu, phần bên trong hạt dùng để chiết xuất dầu nhân cọ.

    • The oil palm kernel is processed separately to obtain kernel oil. (Nhân hạt cọ dầu được chế biến riêng để lấy dầu nhân cọ.)
  • Oil palm fruit: quả cọ dầu, bao gồm phần thịt quả hạt.

    • The oil palm fruit is rich in carotenoids and vitamin E. (Quả cọ dầu giàu carotenoid vitamin E.)
Thành ngữ liên quan
  • "As abundant as oil palm fruit": nhiều như quả cọ dầu, ám chỉ sự dồi dào, phong phú (thành ngữ so sánh phổ biến trong các vùng trồng cọ dầu).
    • The opportunities in this region are as abundant as oil palm fruit. (Cơ hộivùng này nhiều như quả cọ dầu.)

Từ chứa "oil palm"