oil pressure

oil pressure

The mechanic checks the oil pressure gauge on the dashboard.

Định nghĩa

Danh từ: Áp suất dầuÁp suất giữ cho dầu bôi trơn lưu thông trên các bộ phận chuyển động của động cơ đốt trong, đảm bảo giảm ma sát tản nhiệt.

dụ sử dụng
  • (Người thợ máy đã kiểm tra áp suất dầu để đảm bảo động cơ hoạt động trơn tru.)
  • (Áp suất dầu thấp có thể gây hư hỏng nghiêm trọng cho động cơ xe.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to lose oil pressure": mất áp suất dầu, thường dấu hiệu của sự cố động cơ.

    • The driver noticed the warning light and realized the car had lost oil pressure. (Người lái xe nhận thấy đèn cảnh báo nhận ra xe đã mất áp suất dầu.)
  • "to maintain oil pressure": duy trì áp suất dầumức ổn định.

    • Regular oil changes help maintain proper oil pressure. (Thay dầu thường xuyên giúp duy trì áp suất dầu thích hợp.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil pressure gauge (n): đồng hồ đo áp suất dầu.

    • The oil pressure gauge showed a reading within the normal range. (Đồng hồ đo áp suất dầu hiển thị chỉ số trong phạm vi bình thường.)
  • Oil pressure switch (n): công tắc áp suất dầu.

    • A faulty oil pressure switch can trigger false warnings. (Công tắc áp suất dầu bị lỗi có thể kích hoạt cảnh báo sai.)
Từ đồng nghĩa
  • Lubrication pressure: áp suất bôi trơn (thuật ngữ kỹ thuật tương tự).
  • Engine oil pressure: áp suất dầu động cơ (cụ thể hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oil pressure", nhưng có thể kết hợp với động từ: - "to build up oil pressure": tăng áp suất dầu. - After starting the engine, it takes a few seconds to build up oil pressure. (Sau khi khởi động động cơ, phải mất vài giây để tăng áp suất dầu.)

Thành ngữ liên quan
  • "Running on low oil pressure": thành ngữ chỉ tình trạng hoạt động với nguy cao (nghĩa bóng).
    • The project is running on low oil pressure; we need more resources. (Dự án đang hoạt động với áp suất dầu thấpchúng ta cần thêm nguồn lực.)