oil tanker
Định nghĩa
Danh từ: tàu chở dầu, một loại tàu chở hàng được thiết kế đặc biệt để vận chuyển dầu thô với số lượng lớn (dạng xá, không đóng thùng).
Ví dụ sử dụng
- (Tàu chở dầu đã được chất đầy dầu thô tại cảng.)
- (Một tàu chở dầu có thể chở hàng triệu thùng dầu mỏ xuyên đại dương.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Oil tanker spill": sự cố tràn dầu từ tàu chở dầu.
- The oil tanker spill caused severe environmental damage to the coastline. (Sự cố tràn dầu từ tàu chở dầu đã gây ra thiệt hại môi trường nghiêm trọng cho bờ biển.)
- "Supertanker": tàu chở dầu siêu lớn, thường có trọng tải trên 200.000 tấn.
Biến thể và từ gần giống
- Tanker (n): tàu chở dầu hoặc xe bồn chở dầu (có thể dùng riêng, nhưng "oil tanker" cụ thể hơn).
- Oil tanker truck: xe bồn chở dầu trên đường bộ.
- The oil tanker truck delivered fuel to the gas station. (Xe bồn chở dầu đã giao nhiên liệu cho trạm xăng.)
Từ đồng nghĩa
- Petroleum tanker: tàu chở dầu mỏ.
- Crude carrier: tàu chở dầu thô.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Load up an oil tanker: chất dầu lên tàu chở dầu.
- They loaded up the oil tanker with crude from the offshore platform. (Họ đã chất dầu thô từ giàn khoan ngoài khơi lên tàu chở dầu.)
- Unload an oil tanker: dỡ dầu khỏi tàu chở dầu.
- The crew worked all night to unload the oil tanker. (Thủy thủ đoàn đã làm việc suốt đêm để dỡ dầu khỏi tàu chở dầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Oil tanker" không có thành ngữ phổ biến, nhưng có thể dùng trong cụm so sánh:
- As big as an oil tanker: to lớn như tàu chở dầu.
- The cargo ship was as big as an oil tanker. (Con tàu chở hàng to lớn như một tàu chở dầu.)