oil tycoon
Danh từ:
- Ông trùm dầu mỏ: "Oil tycoon" chỉ một người có quyền lực và giàu có trong ngành công nghiệp dầu mỏ, thường là người sở hữu hoặc điều hành các công ty dầu khí lớn.
- (John D. Rockefeller là một trong những ông trùm dầu mỏ nổi tiếng nhất trong lịch sử.)
- (Ông trùm dầu mỏ đã quyên góp hàng triệu đô cho từ thiện sau thành công của công ty ông.)
"to become an oil tycoon": trở thành ông trùm dầu mỏ.
- He started from scratch and eventually became an oil tycoon. (Anh ấy bắt đầu từ con số không và cuối cùng trở thành một ông trùm dầu mỏ.)
"oil tycoon's empire": đế chế của ông trùm dầu mỏ.
- The oil tycoon's empire spanned across multiple continents. (Đế chế của ông trùm dầu mỏ trải rộng trên nhiều châu lục.)
Oil baron (danh từ): ông trùm dầu mỏ (từ đồng nghĩa, thường dùng trong văn cảnh lịch sử).
- Texas was home to many oil barons in the early 20th century. (Texas là quê hương của nhiều ông trùm dầu mỏ vào đầu thế kỷ 20.)
Oil magnate (danh từ): nhà tài phiệt dầu mỏ (từ đồng nghĩa, nhấn mạnh sự giàu có và ảnh hưởng).
- The oil magnate owned a fleet of tankers. (Nhà tài phiệt dầu mỏ sở hữu một đội tàu chở dầu.)
Tycoon (danh từ): ông trùm (nói chung, không nhất thiết trong ngành dầu mỏ).
- She is a real estate tycoon. (Cô ấy là một ông trùm bất động sản.)
Magnate (danh từ): nhà tài phiệt, người có quyền lực trong một ngành công nghiệp.
- The steel magnate donated to local schools. (Nhà tài phiệt thép đã quyên góp cho các trường học địa phương.)
Không có cụm động từ trực tiếp với "oil tycoon", nhưng có thể dùng: - To make a fortune in oil: kiếm được tài sản lớn từ dầu mỏ. - He made a fortune in oil before becoming a tycoon. (Anh ấy kiếm được tài sản lớn từ dầu mỏ trước khi trở thành ông trùm.)
- Big oil: cụm từ chỉ các công ty dầu mỏ lớn hoặc ngành công nghiệp dầu mỏ nói chung.
- Big oil has a huge influence on global politics. (Ngành dầu mỏ lớn có ảnh hưởng to lớn đến chính trị toàn cầu.)