oil-fired

oil-fired

An oil-fired furnace heats the family home.

Định nghĩa

oil-fired (tính từ)

Đốt bằng dầu, chạy bằng dầu: "oil-fired" mô tả một thiết bị, máy móc hoặc hệ thống sử dụng dầu làm nhiên liệu để tạo ra nhiệt hoặc năng lượng. Từ này thường được dùng cho sưởi, nồi hơi, nung, hoặc các nhà máy điện.

dụ sử dụng
  • (Ngôi nhà hệ thống sưởi trung tâm đốt bằng dầu.)
  • (Họ đã chuyển từ than đá sang nung đốt bằng dầu.)
  • (Nhiều nhà máy vẫn phụ thuộc vào nồi hơi chạy bằng dầu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Oil-fired power plant: nhà máy điện chạy bằng dầu.
    • The government plans to phase out oil-fired power plants to reduce emissions. (Chính phủ kế hoạch loại bỏ dần các nhà máy điện đốt dầu để giảm khí thải.)
  • Oil-fired water heater: bình nước nóng dùng dầu.
    • An oil-fired water heater is common in rural areas without natural gas. (Bình nước nóng đốt dầu phổ biếnvùng nông thôn không khí đốt tự nhiên.)
Biến thể từ gần giống
  • Oil (danh từ): dầu (nhiên liệu).
  • Fired (tính từ): được đốt, được làm nóng bằng nhiên liệu (thường kết hợp với tên nhiên liệu khác, như - đốt bằng khí, - đốt bằng than).
Từ đồng nghĩa
  • Oil-burning: đốt dầu (cách diễn đạt tương tự, thường dùng cho động cơ hoặc ).
    • An oil-burning engine is more efficient than a petrol one. (Động cơ đốt dầu hiệu quả hơn động cơ xăng.)
  • Diesel-fired: đốt bằng dầu diesel (một loại dầu cụ thể).
    • Diesel-fired generators are used for backup power. (Máy phát điện đốt dầu diesel được dùng để dự phòng điện.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không phrasal verbs trực tiếp từ "oil-fired", nhưng có thể kết hợp với động từ "run on" (chạy bằng): - Run on oil: chạy bằng dầu. - This boiler runs on oil. ( hơi này chạy bằng dầu.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến với "oil-fired". Tuy nhiên, từ này thường xuất hiện trong ngữ cảnh kỹ thuật hoặc môi trường.