oil-hardened steel
Định nghĩa
- Danh từ:
- Thép tôi dầu: "oil-hardened steel" là một loại thép đã được xử lý nhiệt bằng cách làm nguội nhanh (tôi) trong dầu. Quá trình này giúp thép đạt được độ cứng và độ bền cao hơn so với làm nguội trong không khí.
Ví dụ sử dụng
- (Lưỡi của các dụng cụ cắt công nghiệp này được làm từ thép tôi dầu.)
- (Thép tôi dầu thường được sử dụng để làm lò xo và bánh răng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Oil-hardened" thường được dùng như một tính từ ghép để mô tả đặc tính của thép sau quá trình tôi dầu.
- The oil-hardened steel alloy has excellent wear resistance. (Hợp kim thép tôi dầu có khả năng chống mài mòn tuyệt vời.)
So sánh với các phương pháp tôi khác: "oil-hardened steel" khác với "water-hardened steel" (thép tôi nước) ở chỗ dầu có tốc độ làm nguội chậm hơn, giảm nguy cơ nứt vỡ trong quá trình xử lý.
Biến thể và từ gần giống
Oil-hardening (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến quá trình tôi dầu.
- Oil-hardening steel requires precise temperature control. (Thép tôi dầu yêu cầu kiểm soát nhiệt độ chính xác.)
Quench oil (danh từ): dầu tôi, loại dầu được sử dụng trong quá trình tôi thép.
- The quench oil must be maintained at the correct viscosity. (Dầu tôi phải được duy trì ở độ nhớt chính xác.)
Từ đồng nghĩa
- Oil-quenched steel: thép tôi dầu (một cách diễn đạt tương đương, nhấn mạnh vào hành động nhúng thép vào dầu).
- Oil-quenched steel is preferred for its consistent hardness. (Thép tôi dầu được ưa chuộng vì độ cứng đồng đều.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Quench in oil: tôi trong dầu (hành động làm nguội thép trong dầu).
- The steel must be quenched in oil immediately after heating. (Thép phải được tôi trong dầu ngay sau khi nung nóng.)
Harden by oil: làm cứng bằng dầu (quá trình làm cứng thép thông qua tôi dầu).
- This type of steel can only be hardened by oil. (Loại thép này chỉ có thể được làm cứng bằng dầu.)
Thành ngữ liên quan
- "Temper with oil" (không phải thành ngữ cố định nhưng là cụm kỹ thuật): ram với dầu, một bước xử lý nhiệt bổ sung sau khi tôi.
- After quenching, the steel is tempered with oil to reduce brittleness. (Sau khi tôi, thép được ram với dầu để giảm độ giòn.)