oil-painting
/'ɔil'peintiɳ/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tranh sơn dầu: Một bức tranh được tạo ra bằng cách sử dụng sơn được pha chế từ dầu (thường là dầu lanh) làm chất kết dính cho các sắc tố. Đây là một tác phẩm nghệ thuật hoàn chỉnh.
- Nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu: Kỹ thuật hoặc quá trình sáng tạo ra các bức tranh bằng phương pháp sơn dầu.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The museum has a beautiful collection of 19th-century oil-paintings. (Bảo tàng có một bộ sưu tập tranh sơn dầu thế kỷ 19 tuyệt đẹp.)
- She studied oil-painting at the art academy. (Cô ấy đã học vẽ tranh sơn dầu tại học viện nghệ thuật.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to be no oil-painting" (thành ngữ, không trang trọng): dùng để nói một người nào đó không đẹp, không ưa nhìn.
- He's a nice guy, but let's be honest, he's no oil-painting. (Anh ấy là một chàng trai tốt, nhưng thành thật mà nói, anh ấy chẳng đẹp trai gì.)
Biến thể và từ gần giống
- Oil paint (n): Sơn dầu, là chất liệu dùng để vẽ.
- The artist squeezed oil paint onto his palette. (Người họa sĩ bóp sơn dầu ra bảng pha màu.)
- Oil painter (n): Họa sĩ vẽ tranh sơn dầu.
- Van Gogh was a famous oil painter. (Van Gogh là một họa sĩ vẽ tranh sơn dầu nổi tiếng.)
Từ đồng nghĩa
- Canvas (n): Tranh sơn dầu (khi nói đến tác phẩm trên vải bạt).
- His latest canvas sold for a million dollars. (Bức tranh sơn dầu mới nhất của ông ấy được bán với giá một triệu đô la.)
- Painting (n): Bức tranh, bức họa (nghĩa rộng hơn, có thể không phải sơn dầu).
Thành ngữ liên quan
- (To be) no oil-painting: Như đã giải thích ở mục trên, đây là thành ngữ cố định.
- I'm no oil-painting first thing in the morning. (Tôi trông chẳng đẹp đẽ gì vào lúc sáng sớm đâu.)
danh từ
- nghệ thuật vẽ tranh sơn dầu
- tranh sơn dầu