oil-soluble

oil-soluble

Oil-soluble pigments are used to color homemade candles.

Định nghĩa

Tính từ: oil-soluble tính từ dùng để mô tả một chất khả năng hòa tan trong dầu.

dụ sử dụng
  • (Đây các sắc tố hòa tan trong dầu được sử dụng trong mực in.)
  • (Vitamin này hòa tan trong dầu, có nghĩa được hấp thụ tốt hơn khi dùng cùng với thực phẩm béo.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • (Các hợp chất hòa tan trong dầu thường được sử dụng trong mỹ phẩm để tạo ra nhũ tương ổn định.)
  • (Bản chất hòa tan trong dầu của thuốc nhuộm làm cho lý tưởng để tạo màu cho chất bôi trơn.)
Biến thể từ gần giống
  • Water-soluble (tính từ): hòa tan trong nước (trái nghĩa với "oil-soluble").
    • Sugar is water-soluble, not oil-soluble. (Đường hòa tan trong nước, không hòa tan trong dầu.)
Từ đồng nghĩa
  • Lipophilic: ưa mỡ, ái lực với dầu mỡ (thường dùng trong hóa học sinh học).
    • Lipophilic substances are typically oil-soluble. (Các chất ưa mỡ thường hòa tan trong dầu.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Dissolve in oil: hòa tan trong dầu.
    • The additive dissolves in oil at high temperatures. (Phụ gia hòa tan trong dầunhiệt độ cao.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "oil-soluble".