oil-water interface

oil-water interface

A scientist carefully observes the oil-water interface in a clear beaker.

Định nghĩa

Danh từ: Mặt phân cách dầu-nước, ranh giới hình thành giữa hai chất lỏng không hòa tan dầu nước. Đây một bề mặt tiếp xúc vật nơi các tính chất của dầu nước thay đổi đột ngột.

dụ sử dụng
  • (Mặt phân cách dầu-nước rất quan trọng trong quá trình dọn dẹp tràn dầu.)
  • (Các nhà khoa học nghiên cứu mặt phân cách dầu-nước để cải thiện hiệu quả khai thác dầu.)
  • (Hành vi của các chất hoạt động bề mặt tại mặt phân cách dầu-nước có thể làm giảm sức căng bề mặt.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "At the oil-water interface": tại ranh giới giữa dầu nước, thường dùng trong bối cảnh hóa học hoặc kỹ thuật.

    • Emulsions are stabilized by molecules that accumulate at the oil-water interface. (Nhũ tương được ổn định nhờ các phân tử tích tụ tại mặt phân cách dầu-nước.)
  • "Oil-water interface phenomena": các hiện tượng xảy ra tại mặt phân cách dầu-nước.

    • Oil-water interface phenomena include the formation of micelles and the adsorption of particles. (Các hiện tượng mặt phân cách dầu-nước bao gồm sự hình thành mixen sự hấp phụ của các hạt.)
Biến thể từ gần giống
  • Interface (danh từ): mặt phân cách, giao diện (dùng chung cho bất kỳ ranh giới nào giữa hai hệ thống hoặc chất lỏng).

    • The interface between air and water also exhibits unique properties. (Mặt phân cách giữa không khí nước cũng thể hiện các tính chất độc đáo.)
  • Oil-water separator (danh từ): thiết bị tách dầu nước.

    • An oil-water separator is used to remove oil from wastewater. (Thiết bị tách dầu-nước được sử dụng để loại bỏ dầu khỏi nước thải.)
Từ đồng nghĩa
  • Boundary between oil and water: ranh giới giữa dầu nước.
  • Oil-water boundary: ranh giới dầu-nước.
  • Liquid-liquid interface: mặt phân cách chất lỏng-chất lỏng (thuật ngữ tổng quát hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp liên quan đến "oil-water interface". Tuy nhiên, trong ngữ cảnh kỹ thuật, có thể dùng: - Separate oil from water: tách dầu khỏi nước. - The machine separates oil from water at the oil-water interface. (Máy tách dầu khỏi nước tại mặt phân cách dầu-nước.)

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "oil-water interface", nhưng trong đời sống, người ta có thể nói: - Like oil and water: như dầu với nước, nghĩa bóng chỉ hai thứ không thể hòa hợp. - Their personalities are like oil and water, they never mix well. (Tính cách của họ như dầu với nước, không bao giờ hòa hợp được.)