ojos del salado
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Ojos del Salado là một ngọn núi lửa cao nhất thế giới, nằm trên dãy Andes, thuộc biên giới giữa Argentina và Chile. Đây là đỉnh núi cao thứ hai ở châu Mỹ và cao nhất ở Chile, với độ cao 6.893 mét (22.572 feet). Tên gọi này có nghĩa là "Đôi mắt của Salado" trong tiếng Tây Ban Nha, ám chỉ các hồ nước mặn trên đỉnh núi.
Ví dụ sử dụng
- (Ojos del Salado là một điểm đến phổ biến cho những người leo núi.)
- (Chiều cao của Ojos del Salado khiến nó trở thành một trong những ngọn núi lửa cao nhất Trái Đất.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to climb Ojos del Salado": leo lên đỉnh Ojos del Salado.
- Many experienced climbers attempt to climb Ojos del Salado every year. (Nhiều nhà leo núi giàu kinh nghiệm cố gắng leo lên Ojos del Salado mỗi năm.)
"the summit of Ojos del Salado": đỉnh của Ojos del Salado.
- The summit of Ojos del Salado offers breathtaking views of the surrounding Andes. (Đỉnh Ojos del Salado mang đến tầm nhìn ngoạn mục ra dãy Andes xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Núi lửa (volcano): Ojos del Salado là một núi lửa dạng tầng, nhưng hiện tại không hoạt động.
- Đỉnh núi (peak): Đây là một đỉnh núi cao thuộc dãy Andes.
Từ đồng nghĩa
- Núi lửa cao nhất thế giới (highest volcano in the world): Ojos del Salado thường được so sánh với các núi lửa khác như Llullaillaco.
- Đỉnh Andes (Andean peak): Một cách gọi chung cho các đỉnh núi trong dãy Andes.
Các cụm từ liên quan
- Dãy Andes (Andes mountain range): Ojos del Salado là một phần của dãy núi này.
- Biên giới Argentina-Chile (Argentina-Chile border): Ngọn núi nằm chính xác trên đường biên giới giữa hai quốc gia.
Thành ngữ liên quan
- "to reach for the sky": vươn tới bầu trời, thường dùng để miêu tả độ cao chót vót của Ojos del Salado.
- Climbing Ojos del Salado feels like reaching for the sky. (Leo lên Ojos del Salado cảm giác như vươn tới bầu trời.)