ok
Định nghĩa
Tính từ:
- Ổn, tốt, được: "ok" chỉ trạng thái hài lòng, chấp nhận được, không có vấn đề gì.
- Khỏe mạnh: Dùng để hỏi hoặc xác nhận tình trạng sức khỏe.
Phó từ:
- Đồng ý, ổn thôi: Thường đứng ở đầu câu, diễn tả sự chấp thuận hoặc đồng tình.
Danh từ:
- Sự chấp thuận, sự đồng ý: "ok" có nghĩa là sự cho phép hoặc sự chấp nhận chính thức.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The food was ok, not great but not bad. (Đồ ăn ổn, không tuyệt nhưng cũng không tệ.)
- Are you feeling ok today? (Hôm nay bạn có thấy khỏe không?)
Phó từ:
- Ok, let's start the meeting now. (Được rồi, chúng ta bắt đầu cuộc họp ngay bây giờ.)
- "Can I borrow your pen?" "Ok, here you go." ("Tôi có thể mượn bút của bạn không?" "Ổn thôi, của bạn đây.")
Danh từ:
- We need the manager's ok before proceeding. (Chúng tôi cần sự chấp thuận của quản lý trước khi tiến hành.)
- They gave the ok to start construction. (Họ đã cho phép bắt đầu xây dựng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be ok with something": đồng ý hoặc không phản đối về điều gì.
- I'm ok with the new schedule. (Tôi ổn với lịch trình mới.)
"to be not ok": không ổn, có vấn đề (thường dùng trong tiếng lóng).
- His behavior is just not ok. (Hành vi của anh ta thật sự không ổn.)
"ok, ok" (lặp lại): thể hiện sự mất kiên nhẫn hoặc đồng ý miễn cưỡng.
- Ok, ok, I'll do it now. (Rồi rồi, tôi sẽ làm ngay đây.)
Biến thể và từ gần giống
Okay (từ đồng nghĩa, viết hoa đầy đủ): giống hệt "ok" về nghĩa và cách dùng.
- Okay, I understand. (Được rồi, tôi hiểu.)
Okey-dokey (thân mật, hài hước): biến thể vui nhộn của "ok".
- Okey-dokey, let's go! (Okey-dokey, đi thôi!)
Từ đồng nghĩa
- Fine: tốt, ổn.
- Everything is fine. (Mọi thứ đều ổn.)
- Alright: ổn, được.
- It's alright, don't worry. (Không sao đâu, đừng lo.)
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- The price is acceptable. (Giá cả có thể chấp nhận được.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ phổ biến với "ok", vì đây là từ độc lập.)
Thành ngữ liên quan
- Ok, fine: thể hiện sự đồng ý nhưng có chút miễn cưỡng.
- Ok, fine, you can go. (Được rồi, bạn có thể đi.)
- It's ok: dùng để an ủi hoặc trấn an.
- It's ok, mistakes happen. (Không sao đâu, ai cũng có lúc mắc lỗi.)