okay
Định nghĩa
Tính từ:
- Ổn, tốt, đạt yêu cầu: "okay" mô tả một trạng thái hoặc điều kiện được coi là chấp nhận được, không có vấn đề.
- Ổn thỏa, không sao: Dùng để trấn an rằng mọi thứ đang diễn ra bình thường hoặc không có gì đáng lo.
Trạng từ:
- Một cách ổn thỏa, vừa đủ: "okay" chỉ cách thức thực hiện một hành động ở mức độ chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Danh từ:
- Sự chấp thuận, sự đồng ý: "okay" dùng để chỉ sự cho phép hoặc sự tán thành từ một người có thẩm quyền.
Động từ:
- Chấp thuận, đồng ý: "okay" có nghĩa là cho phép hoặc phê duyệt một điều gì đó.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- The meal was okay, but nothing special. (Bữa ăn ổn, nhưng không có gì đặc biệt.)
- Are you feeling okay today? (Hôm nay bạn có thấy ổn không?)
Trạng từ:
- She did okay on her exam, passing with a C. (Cô ấy làm bài thi ổn, vượt qua với điểm C.)
- The car runs okay despite its age. (Chiếc xe chạy ổn mặc dù đã cũ.)
Danh từ:
- We need the manager's okay before proceeding. (Chúng tôi cần sự chấp thuận của quản lý trước khi tiến hành.)
- He gave his okay for the project to start. (Anh ấy đã đồng ý cho dự án bắt đầu.)
Động từ:
- The committee okayed the new policy. (Ủy ban đã chấp thuận chính sách mới.)
- Please okay this document by signing it. (Vui lòng chấp thuận tài liệu này bằng cách ký tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be okay with something": chấp nhận, không phản đối điều gì.
- I'm okay with the new schedule. (Tôi chấp nhận lịch trình mới.)
"okay, okay!": dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc đầu hàng.
- Okay, okay! I'll do it your way. (Được rồi, được rồi! Tôi sẽ làm theo cách của bạn.)
Biến thể và từ gần giống
OK (viết tắt): cùng nghĩa với "okay", thường dùng trong văn viết không trang trọng.
- The report is OK. (Báo cáo ổn.)
A-okay (adj): hoàn hảo, tuyệt vời (không trang trọng).
- Everything is A-okay! (Mọi thứ đều tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
- Fine: tốt, ổn (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
- Acceptable: chấp nhận được (trang trọng hơn).
- Approved: được phê duyệt (dùng trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Okay out: (hiếm) được giải quyết ổn thỏa.
- The issue okayed out after a long discussion. (Vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa sau một cuộc thảo luận dài.)
Thành ngữ liên quan
Okay by me: tôi đồng ý, không vấn đề gì.
- If you want to leave early, that's okay by me. (Nếu bạn muốn về sớm, tôi không vấn đề gì.)
Okay dokey: cách nói vui, thân mật của "okay".
- Okay dokey, let's go! (Được rồi, đi thôi!)