okay

okay

Everything is okay with the new computer setup.

Định nghĩa
  1. Tính từ:

    • Ổn, tốt, đạt yêu cầu: "okay" mô tả một trạng thái hoặc điều kiện được coi chấp nhận được, không vấn đề.
    • Ổn thỏa, không sao: Dùng để trấn an rằng mọi thứ đang diễn ra bình thường hoặc không đáng lo.
  2. Trạng từ:

    • Một cách ổn thỏa, vừa đủ: "okay" chỉ cách thức thực hiện một hành độngmức độ chấp nhận được, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
  3. Danh từ:

    • Sự chấp thuận, sự đồng ý: "okay" dùng để chỉ sự cho phép hoặc sự tán thành từ một người thẩm quyền.
  4. Động từ:

    • Chấp thuận, đồng ý: "okay" có nghĩa cho phép hoặc phê duyệt một điều đó.
dụ sử dụng
  • Tính từ:

    • The meal was okay, but nothing special. (Bữa ăn ổn, nhưng không đặc biệt.)
    • Are you feeling okay today? (Hôm nay bạn thấy ổn không?)
  • Trạng từ:

    • She did okay on her exam, passing with a C. ( ấy làm bài thi ổn, vượt qua với điểm C.)
    • The car runs okay despite its age. (Chiếc xe chạy ổn mặc dù đã .)
  • Danh từ:

    • We need the manager's okay before proceeding. (Chúng tôi cần sự chấp thuận của quản lý trước khi tiến hành.)
    • He gave his okay for the project to start. (Anh ấy đã đồng ý cho dự án bắt đầu.)
  • Động từ:

    • The committee okayed the new policy. (Ủy ban đã chấp thuận chính sách mới.)
    • Please okay this document by signing it. (Vui lòng chấp thuận tài liệu này bằng cách tên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be okay with something": chấp nhận, không phản đối điều .

    • I'm okay with the new schedule. (Tôi chấp nhận lịch trình mới.)
  • "okay, okay!": dùng để nhấn mạnh sự đồng ý hoặc đầu hàng.

    • Okay, okay! I'll do it your way. (Được rồi, được rồi! Tôi sẽ làm theo cách của bạn.)
Biến thể từ gần giống
  • OK (viết tắt): cùng nghĩa với "okay", thường dùng trong văn viết không trang trọng.

    • The report is OK. (Báo cáo ổn.)
  • A-okay (adj): hoàn hảo, tuyệt vời (không trang trọng).

    • Everything is A-okay! (Mọi thứ đều tuyệt vời!)
Từ đồng nghĩa
  • Fine: tốt, ổn (thường dùng trong giao tiếp hàng ngày).
  • Acceptable: chấp nhận được (trang trọng hơn).
  • Approved: được phê duyệt (dùng trong ngữ cảnh hành chính).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Okay out: (hiếm) được giải quyết ổn thỏa.
    • The issue okayed out after a long discussion. (Vấn đề đã được giải quyết ổn thỏa sau một cuộc thảo luận dài.)
Thành ngữ liên quan
  • Okay by me: tôi đồng ý, không vấn đề .

    • If you want to leave early, that's okay by me. (Nếu bạn muốn về sớm, tôi không vấn đề .)
  • Okay dokey: cách nói vui, thân mật của "okay".

    • Okay dokey, let's go! (Được rồi, đi thôi!)