okeechobee waterway

okeechobee waterway

A small boat travels along the Okeechobee Waterway.

Định nghĩa

Danh từ riêng: "Okeechobee Waterway" một tuyến đường thủy dành cho tàu thuyền nhỏ, nối liền Đại Tây Dương với Vịnh Mexico. Tuyến đường này đi qua Hồ Okeechobee, Kênh Caloosahatchee Sông Caloosahatchee.

dụ sử dụng
  • (Tuyến đường thủy Okeechobee một lộ trình phổ biến cho những người đi thuyền giải trí.)
  • (Nhiều tàu thuyền nhỏ sử dụng tuyến đường thủy Okeechobee để băng qua Florida.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to navigate the Okeechobee Waterway": điều khiển tàu thuyền qua tuyến đường thủy này.

    • Experienced sailors often navigate the Okeechobee Waterway during the winter. (Các thủy thủ giàu kinh nghiệm thường điều hướng tuyến đường thủy Okeechobee vào mùa đông.)
  • "the length of the Okeechobee Waterway": chiều dài của tuyến đường thủy.

    • The length of the Okeechobee Waterway is approximately 154 miles. (Chiều dài của tuyến đường thủy Okeechobee khoảng 154 dặm.)
Biến thể từ gần giống
  • Waterway (danh từ): đường thủy nói chung.

    • The Mississippi River is a major waterway in the United States. (Sông Mississippi một đường thủy lớnHoa Kỳ.)
  • Lake Okeechobee (danh từ riêng): hồ nước ngọt lớn ở Florida, một phần của tuyến đường thủy này.

Từ đồng nghĩa
  • Canal system: hệ thống kênh đào.
  • Navigation route: tuyến đường hàng hải.
Các cụm từ liên quan
  • To travel via the Okeechobee Waterway: di chuyển qua tuyến đường thủy Okeechobee.
    • They decided to travel via the Okeechobee Waterway to avoid open ocean. (Họ quyết định di chuyển qua tuyến đường thủy Okeechobee để tránh biển khơi.)
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan trực tiếp đến "Okeechobee Waterway", nhưng có thể dùng thành ngữ chung về đường thủy: - Smooth sailing: thuận lợi, dễ dàng (thường dùng ẩn dụ). - Once they entered the Okeechobee Waterway, it was smooth sailing. (Một khi họ vào tuyến đường thủy Okeechobee, mọi việc trở nên thuận lợi.)